Nha Khoa Thúy Đức https://niengkhongnhorang.vn Niềng không nhổ răng F.A.C.E Sat, 13 Dec 2025 03:02:41 +0000 vi hourly 1 Bị gãy răng có niềng được không? https://niengkhongnhorang.vn/bi-gay-rang-co-nieng-duoc-khong-7528/ https://niengkhongnhorang.vn/bi-gay-rang-co-nieng-duoc-khong-7528/#respond Wed, 28 May 2025 00:10:09 +0000 https://niengkhongnhorang.vn/?p=7528 Bị gãy răng tạo ra khoảng trống trong khoang miệng khó phục hồi, quá trình ăn nhai khó khăn và bạn cảm thấy mất tự tin khi giao tiếp. Đặc biệt với một số trường hợp răng còn bị hô vẩu, khấp khểnh không biết bị gãy răng có niềng được không? Vậy thì chúng ta cùng tìm hiểu cụ thể thông tin dưới đây nhé.

Bị gãy răng phải làm sao?

Bị gãy răng phải làm sao? 1

 

1. Gãy răng có ảnh hưởng đến việc niềng răng không?

Khi đang cân nhắc việc niềng răng, nhiều người lo lắng nếu chẳng may bị gãy răng thì liệu còn niềng được không. Để trả lời chính xác câu hỏi này, trước hết cần hiểu rõ gãy răng là gì, và gãy răng sẽ ảnh hưởng ra sao đến kế hoạch chỉnh nha.

1.1. Gãy răng là gì? Các dạng gãy răng thường gặp

Gãy răng là tình trạng cấu trúc của răng bị tổn thương – có thể là nứt, vỡ, hoặc gãy hoàn toàn – do tác động lực mạnh từ bên ngoài hoặc yếu tố bệnh lý bên trong.

Các dạng gãy răng thường gặp gồm:

Gãy thân răng:

  • Là dạng gãy xảy ra ở phần thân răng – phần lộ ra bên ngoài nướu.
  • Có thể chỉ là mẻ nhẹ ở rìa răng hoặc vỡ lớn làm lộ tủy.
  • Nếu chân răng còn chắc chắn, răng có thể được phục hồi dễ dàng.

Gãy chân răng:

  • Gãy ở phần bên trong xương hàm, thường không nhìn thấy bằng mắt thường.
  • Dạng này nguy hiểm hơn vì ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng neo giữ của răng.
  • Thường phát hiện qua chụp X-quang.

Gãy răng toàn phần (gãy cả thân và chân răng):

  • Răng bị tổn thương nghiêm trọng, thường phải nhổ bỏ hoàn toàn.
  • Đây là tình huống cần xem xét trồng răng giả hoặc implant nếu muốn phục hình.

Nguyên nhân thường gặp gây gãy răng:

  • Tai nạn giao thông, té ngã, chơi thể thao va đập mạnh.
  • Thói quen nghiến răng khi ngủ.
  • Cắn vật cứng (đá lạnh, hạt cứng…).
  • Răng bị sâu nặng, viêm tủy làm yếu cấu trúc từ bên trong.

1.2. Tác động của việc gãy răng đến kế hoạch chỉnh nha

Niềng răng là một quy trình yêu cầu sự ổn định và chắc chắn của toàn bộ hàm răng để từ đó bác sĩ tạo ra lực kéo nhằm dịch chuyển răng về đúng vị trí mong muốn. Do đó, việc gãy răng – dù là một chiếc – cũng có thể làm xáo trộn đáng kể kế hoạch chỉnh nha:

Ảnh hưởng đến khớp cắn tổng thể:

  • Khi một răng bị gãy hoặc mất, khớp cắn sẽ bị thay đổi, ảnh hưởng đến sự cân bằng của lực nhai.
  • Điều này khiến bác sĩ phải điều chỉnh lại toàn bộ phác đồ điều trị để đảm bảo chức năng nhai sau khi hoàn tất niềng.

Mất điểm neo trong chỉnh nha:

  • Mỗi chiếc răng đều đóng vai trò trong việc làm neo giữ hoặc là răng cần di chuyển.
  • Gãy hoặc mất răng sẽ khiến bác sĩ phải tìm phương án thay thế điểm neo, ví dụ như dùng mini vít, implant tạm hoặc thay đổi hướng kéo.

Kế hoạch di chuyển răng bị lệch:

  • Nếu răng gãy nằm ở vị trí chiến lược (như răng nanh hoặc răng hàm nhỏ), việc di chuyển răng có thể không còn khả thi theo hướng ban đầu.
  • Bác sĩ cần tái đánh giá hướng kéo, lực kéo và thời gian điều trị.

Nguy cơ răng gãy yếu hơn khi chịu lực kéo:

  • Răng đã từng bị chấn thương, điều trị tủy, bọc sứ… có thể không còn khỏe như răng tự nhiên.
  • Nếu không cẩn thận, lực kéo mạnh có thể khiến răng lung lay, đau nhức hoặc gãy tiếp.
  • Vì vậy, cần thận trọng hơn trong việc lên lực và chọn loại mắc cài phù hợp.
Gãy răng không hoàn toàn ngăn cản việc niềng răng, nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch chỉnh nha và cần có điều chỉnh chuyên biệt. Càng xử lý sớm và đúng cách, cơ hội phục hồi và niềng răng thành công càng cao. Người bệnh nên đến gặp bác sĩ chuyên khoa chỉnh nha để được tư vấn cá nhân hóa dựa trên tình trạng cụ thể của mình.

2. Các trường hợp gãy răng phổ biến và khả năng niềng răng đi kèm

2. Các trường hợp gãy răng phổ biến và khả năng niềng răng đi kèm 1

Khi bị gãy răng và có nhu cầu niềng răng, điều quan trọng là phải xác định rõ mức độ tổn thương của răng, đặc biệt là phần chân răng. vì đây là phần chịu lực chính trong quá trình niềng. Dưới đây là các trường hợp phổ biến:

2.1. Gãy răng nhưng chân răng còn nguyên vẹn

Răng bị gãy phần thân (phần nhô ra khỏi nướu) do va đập, chấn thương nhẹ hoặc do ăn phải vật cứng. Tuy nhiên, chân răng – phần nằm trong xương hàm – vẫn còn chắc khỏe và không bị tổn thương.

Khả năng điều trị:

  • Bác sĩ sẽ tiến hành phục hồi thân răng bằng các phương pháp như trám răng, bọc răng sứ hoặc dán sứ veneer tùy vào mức độ gãy.
  • Mục tiêu là khôi phục lại hình dạng, chức năng và tính thẩm mỹ cho răng trước khi gắn mắc cài chỉnh nha.

Khả năng niềng răng:

  • Hoàn toàn có thể niềng răng như bình thường nếu phần chân răng được bảo tồn tốt.
  • Việc niềng sẽ không ảnh hưởng đến răng gãy nếu đã được phục hồi đúng kỹ thuật.
  • Bác sĩ sẽ thiết kế phác đồ điều trị phù hợp để tránh đặt lực kéo quá mạnh lên răng này trong giai đoạn đầu.

2.2. Gãy răng kèm theo tổn thương một phần chân răng

Răng bị gãy sâu xuống dưới nướu, làm tổn thương cả phần chân răng, có thể ảnh hưởng đến tủy răng hoặc phần xương ổ răng quanh chân răng.

Khả năng điều trị:

  • Cần thực hiện chụp X-quang toàn hàm để xác định mức độ tổn thương của chân răng và mô quanh răng.
  • Trường hợp tủy bị lộ hoặc tổn thương sẽ phải điều trị tủy (nội nha) để loại bỏ nguy cơ nhiễm trùng.
  • Sau đó, có thể dùng chốt tái tạo chân răng và phục hình thân răng bằng răng sứ cố định.

Khả năng niềng răng:

Có thể niềng răng được nhưng cần thận trọng:

  • Răng đã điều trị tủy và có cấu trúc yếu cần được bác sĩ theo dõi sát trong quá trình niềng.
  • Cần giảm lực kéo lên răng gãy để tránh làm răng lung lay thêm.
  • Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể tạm thời loại răng gãy ra khỏi hệ thống mắc cài, chỉ niềng các răng còn lại rồi xử lý răng gãy sau.

2.3. Gãy răng hoàn toàn (mất răng vĩnh viễn)

Răng đã bị gãy hoàn toàn, bao gồm cả phần thân và chân răng. Trong nhiều trường hợp, phần răng bị vỡ không thể giữ lại và phải nhổ bỏ, tạo thành khoảng trống mất răng.

Khả năng điều trị:

Tùy thuộc vào vị trí răng bị mất và kế hoạch điều trị lâu dài, bác sĩ có thể:

  • Trồng lại răng bằng Implant nếu đủ xương và điều kiện sức khỏe phù hợp.
  • Làm cầu răng sứ nếu hai răng kế bên còn khỏe mạnh.
  • Trong một số trường hợp, không cần trồng lại ngay nếu bác sĩ có thể đóng khoảng trống bằng chỉnh nha (chỉ áp dụng khi mất răng không ảnh hưởng đến khớp cắn và thẩm mỹ quá nhiều).

Khả năng niềng răng:

Có thể niềng răng trong các tình huống sau:

  • Kết hợp niềng răng + trồng implant: Niềng trước để sắp xếp lại vị trí răng, tạo không gian hợp lý, sau đó mới cấy implant.
  • Niềng răng để đóng khoảng trống mất răng: Với những người còn trẻ, xương hàm còn phát triển, bác sĩ có thể dùng lực kéo để dồn các răng lại, làm khít khoảng trống.

Việc lên kế hoạch chỉnh nha cần được thực hiện kỹ lưỡng và có phối hợp giữa bác sĩ chỉnh nha và bác sĩ phục hình/implant.

3. Các phương pháp trồng răng sau khi niềng

3. Các phương pháp trồng răng sau khi niềng 1

Sau khi quá trình niềng răng đã ổn định, bạn có thể trồng lại chiếc răng đã gãy hoàn thiện cả về cấu trúc cũng như đảm bảo chức năng ăn nhai. Các phương pháp trồng răng sau khi niềng thường được áp dụng:

3.1. Bắc cầu răng sứ

Cầu răng sứ là một dãy các mão răng và răng giả được gắn cố định lên răng thật khỏe mạnh đã được mài chỉnh trước đó. Nhờ vậy mà giúp lấp đầy vị trí răng bị khuyết trong cung hàm.

Ưu điểm cầu răng sứ

  • Thời gian thực hiện nhanh chóng chỉ sau 2 buổi hẹn cách nhau từ 2 – 4 ngày.
  • Có khả năng khôi phục tới 70% lực nhai của răng.
  • Chi phí phù hợp với điều kiện kinh tế của nhiều người.

Hạn chế cầu răng sứ

  • Cần phải mài răng thật kế cận để làm trụ răng nên có thể ảnh hưởng tới sức khỏe răng miệng về sau.
  • Lực ăn nhai vẫn chưa hoàn thiện.

3.2. Cấy ghép răng implant

Cấy ghép răng implant là giải pháp có chức năng tương tự như răng thật mọc tự nhiên từ nướu với đầy đủ chân và thân răng.

Chân răng implant là các trụ nhỏ được làm từ titanium, được đặt trực tiếp vào xương hàm của bệnh nhân bằng các dụng cụ nha khoa chuyên dụng. Còn thân răng implant là răng sứ, được vít cố định vào trụ Implant thông qua khớp nối Abutment.

Ưu điểm cấy ghép răng implant

  • Khôi phục hoàn toàn chức năng ăn nhai giúp bạn ăn uống thoải mái
  • Tự tin và thoải mái khi giao tiếp
  • Khắc phục hiện tượng tiêu xương hàm sau khi mất răng
  • Thời gian sử dụng lâu dài, có thể duy trì cả đời nếu được chăm sóc tốt

Hạn chế cấy ghép răng implant

  • Chi phi tương đối cao.

Như vậy bạn đã hiểu rõ bị gãy răng có niềng răng được không. Điều này hoàn toàn thực hiện được với sự trợ giúp của ngành nha khoa phát triển như hiện nay.

Nếu có bất kỳ câu hỏi hay thắc mắc liên quan đến vấn đề niềng răng, vui lòng liên hệ HOTLINE 093.186.3366 – 086.690.7886 hoặc đăng ký tư vấn (không mất phí) với bác sĩ nha khoa Thúy Đức để được hỗ trợ sớm nhất  ĐĂNG KÝ

]]>
https://niengkhongnhorang.vn/bi-gay-rang-co-nieng-duoc-khong-7528/feed/ 0
Trẻ đang thay răng sữa có niềng răng được không? https://niengkhongnhorang.vn/tre-dang-thay-rang-sua-co-nieng-rang-duoc-khong-8632/ https://niengkhongnhorang.vn/tre-dang-thay-rang-sua-co-nieng-rang-duoc-khong-8632/#respond Mon, 26 May 2025 23:03:59 +0000 https://niengkhongnhorang.vn/?p=8632 Sở hữu hàm răng trắng đều đẹp giúp bé cảm thấy năng động, tự tin trong giao tiếp. Hiểu rõ điều này, nhiều phụ huynh đã rất chú trọng đến sức khỏe răng miệng của trẻ. Tuy nhiên trẻ đang thay răng sữa có niềng răng được không? Chọn phương pháp nào phù hợp nhất? Dưới đây sẽ có đầy đủ thông tin để mọi người cùng tham khảo nhé.

1. Thời điểm thay răng sữa của trẻ

1. Thời điểm thay răng sữa của trẻ 1

Khoảng 6 tháng tuổi, trẻ bắt đầu mọc răng sữa đầu tiên và đến khi 3 tuổi là bé đã có khoảng 20 chiếc răng. Sau đó khi bước vào giai đoạn từ 5- 6 tuổi, trẻ dần thay răng sữa bằng răng vĩnh viễn. Tuy nhiên quá trình này có thể xảy ra muộn hơn ở trẻ 7- 8 tuổi. Bên cạnh đó, bé gái thường có xu hướng thay răng sớm hơn bé trai và thay chiếc răng sữa cửa hàm dưới trước.

Cụ thể lịch thay răng sữa của trẻ như sau:

ĐỘ TUỔI VỊ TRÍ THAY RĂNG SỮA
Trẻ từ 6 đến 7 tuổi Thay 2 răng cửa giữa ở hàm dưới.
Thay 2 răng cửa giữa ở hàm trên.
Trẻ từ 7 đến 8 tuổi Thay 2 răng cửa hàm trên.
Thay 2 răng cửa hàm dưới.
Trẻ từ 9 đến 11 tuổi Thay 2 răng hàm trên thứ nhất.
Thay 2 răng hàm dưới thứ nhất.
Trẻ từ 10 đến 12 tuổi Thay 2 răng nanh hàm trên.
Thay răng nanh hàm dưới.
Thay 2 răng hàm dưới thứ 2.
Thay 2 răng hàm trên thứ 2.

Ngoài ra, độ tuổi thay răng của trẻ diễn ra ngắn hay dài phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

– Đặc điểm của từng loại răng và vị trí răng

Răng một chân thì thời gian thay chỉ diễn ra trong vài tuần. Còn với răng nhiều chân thì sẽ mất thời gian lâu hơn. Các răng được mọc trong điều kiện thoải mái thì thời gian thay răng sẽ ngắn hơn so với răng bị kẹt trong khe hay bị chèn bởi răng khác.

– Thói quen của trẻ

Một số thói quen xấu của trẻ cũng ảnh hưởng đến thời gian thay răng. Ví dụ khi răng sữa rụng, trẻ thấy có khoảng trống thường hay đưa tay vào miệng hay dùng lưỡi đá. Điều này có thể gây ra viêm nhiễm hoặc dẫn tới răng bị hô, vẩu, móm về sau.

Ngoài ra, phụ huynh cũng đừng tự ý nhổ răng sữa quá sớm hoặc quá muộn bởi vì:

– Nhổ răng quá sớm, bé khó nhai thức ăn. Đây là nguyên nhân chính làm xương hàm mềm, nướu không thể phát triển. Trẻ cũng chậm mọc răng vĩnh viễn hơn so với các bạn.

– Nhổ răng quá muộn ảnh hưởng đến các răng còn lại, răng mọc lệch, không có vị trí để phát triển.

Nếu thấy răng trẻ lung lay, cha mẹ có thể tự nhổ răng tại nhà với răng đơn giản. Nhưng cần động viên tinh thần trẻ và đảm bảo vệ sinh răng miệng cẩn thận. Còn nếu bạn không muốn nhổ hoặc gặp trường hợp răng phức tạp hơn thì hãy nhờ đến sự giúp đỡ của bác sĩ.

2. Trẻ đang thay răng sữa có niềng răng được không?

Trẻ đang thay răng sữa có niềng răng được không là băn khoăn của rất nhiều phụ huynh. Trên thực tế, khi răng vĩnh viễn mọc lên, bạn thấy chúng thường mọc lệch lạc, khấp khểnh, thậm chí một số trường hợp có dấu hiệu bị hô, móm. Niềng răng lúc này là để tận dụng cấu trúc hàm, cấu trúc răng chưa cứng chắc, đang trong giai đoạn phát triển, vẫn còn mềm, dễ uốn nắn. Khi đó răng và xương hàm sẽ mọc đúng tỷ lệ và khớp cắn.

Còn ngược lại, nếu không nắn chỉnh kịp thời, mọi thứ sẽ phát triển theo hướng sai lệch, ngày càng nặng hơn. Thậm chí gây hậu quả xấu tới sức khỏe, tính thẩm mỹ và cả tương lai của trẻ.

– Hàm răng lộn xộn, hô móm làm cho gương mặt bé mất đi sự hài hòa. Điều này khiến bé cảm thấy ngại ngùng khi cười nói, giao tiếp.

– Răng phát triển bất thường, khớp cắn lệch ảnh hưởng đến việc nghiền nát thức ăn. Về lâu dài gây rối loạn tiêu hóa, ảnh hưởng đến sức khỏe và cả phát âm.

– Tăng nguy cơ mắc các bệnh lý răng miệng khác.

3. Những lợi ích của niềng răng sớm cho trẻ

3. Những lợi ích của niềng răng sớm cho trẻ 1

Không phải ngẫu nhiên mà các bác sĩ luôn khuyến khích phụ huynh nên cho trẻ thăm khám nha khoa thường xuyên để phát hiện các sai lệch, bệnh lý và cố gắng niềng răng càng sớm càng tốt. Điều này mang lại rất nhiều lợi ích:

– Cải thiện thẩm mỹ gương mặt

Chúng ta vẫn có câu “Cái răng, cái tóc là góc con người”. Một hàm răng chuẩn đẹp tự nhiên giúp khuôn mặt trẻ trở nên hài hòa, cân đối, ưa nhìn hơn rất nhiều. Niềng răng sẽ đưa những chiếc răng bị mọc sai lệch dịch chuyển về đúng vị trí trên cung hàm.

Không chỉ vậy, trường hợp bị hô vẩu, móm cũng nhanh chóng được điều chỉnh. Sau khi kết thúc chỉnh nha, trẻ cảm thấy tự tin trong học tập, đời sống hằng ngày. Điều này có lợi cho quá trình phát triển bình thường và khỏe mạnh của trẻ trong tương lai.

– Cải thiện chức năng ăn nhai

Trường hợp răng vĩnh viễn mọc lên nhưng bị lệch lạc thì trẻ phải dùng nhiều lực hàm hơn. Điều này khiến cho trẻ chán ăn, nhanh bỏ bữa, ăn chậm hơn so với hàm răng đều đặn, chuẩn khớp cắn. Một hàm răng khỏe mạnh cũng giúp việc ăn uống trở nên ngon miệng hơn.

Bên cạnh đó, hệ thống tiêu hóa có điều kiện làm việc tốt khi thức ăn đã được nghiền nhỏ. Trẻ dễ hấp thu chất dinh dưỡng, có thể phát triển toàn diện cả về vật chất lẫn tinh thần.

– Giảm thiểu các bệnh lý về răng miệng cho trẻ

Khi niềng răng cho trẻ hoàn thiện, quá trình vệ sinh răng miệng cũng dễ dàng hơn. Răng được làm sạch hạn chế tối đa tình trạng vi khuẩn phát triển. Ngoài ra, điều này còn giúp trẻ chủ động hơn khi vệ sinh răng miệng, tạo được thói quen tốt và cảm thấy yêu thích hơn.

– Rút ngắn thời gian niềng răng

Vì lúc này phần xương và răng của trẻ đang phát triển rất dễ nắn chỉnh nên thời gian niềng răng có thể rút ngắn hơn so với người trưởng thành.

– Ít đau khi niềng răng

Niềng răng ở trẻ em sẽ hạn chế những cơn đau do phải nhổ răng, tách kẽ, đeo khí cụ bắt vít,.. Khi đo quá trình này nhẹ nhàng hơn rất nhiều so với niềng răng trưởng thành.

– Tiết kiệm chi phí niềng

Tình trạng sai lệch răng của trẻ thường ở mức độ nhẹ, thời gian nắn chỉnh răng cũng tương đối ngắn nên chi phí niềng răng cũng tiết kiệm hơn.

– Hạn chế phẫu thuật hàm

Đối với những trường hợp trẻ em sai lệch do hàm nếu được niềng răng từ sớm, phần xương hàm được nắn chỉnh đúng sẽ hạn chế việc phẫu thuật hàm khi lớn.

4. Thời gian “vàng” để niềng răng cho trẻ

4. Thời gian

Tuy niềng răng cho trẻ nên thực hiện sớm nhưng điều này còn phụ thuộc vào tình trạng răng miệng của mỗi người. Ngoài ra, các bác sĩ cũng đưa ra “thời điểm vàng” lý tưởng nhất cho việc chỉnh nha. Nếu bỏ lỡ, bạn sẽ mất nhiều thời gian và công sức mới đạt được kết quả như ý muốn.

Giai đoạn tiền chỉnh nha 6- 11 tuổi

Từ 6 đến 11 tuổi là giai đoạn răng vĩnh viễn mọc lên thay thế cho răng sữa. Trước đó, một số thói quen xấu như đẩy lưỡi, mút ngón tay, nuốt ngược, thở bằng miệng có thể làm cho răng mọc lệch lạc, mất cân đối. Lúc này bác sĩ sẽ sử dụng một số khí cụ chỉnh nha đơn giản giúp định hướng lại hàm răng cho trẻ theo ý muốn. Cha mẹ nên đưa bé đến phòng khám nha khoa thường xuyên để bác sĩ dễ phát hiện và xử lý nếu răng có dấu hiệu mọc sai lệch.

Giai đoạn niềng răng tốt nhất 12- 16 tuổi

Từ 12 đến 16 tuổi, trẻ đã thay thế gần như hoàn toàn răng sữa bằng răng vĩnh viễn. Theo chuyên gia, độ tuổi này cơ thể đang phát triển, xương hàm chưa cố định nên niềng răng giúp điều chỉnh độ chuẩn của hàm, điều chỉnh răng móm, vẩu, mọc chen chúc thuận lợi hơn. Trẻ cũng không cần nhổ răng hay mất nhiều thời gian niềng răng như người trưởng thành.

5. Các phương pháp niềng răng cho trẻ

Tùy từng thời điểm và tình trạng răng miệng, bác sĩ sẽ đưa ra phương pháp niềng răng cho trẻ phù hợp nhất. Trong đó có hai phương pháp chính là niềng răng tháo lắp và niềng răng trong suốt Invisalign First.

Niềng răng tháo lắp

Niềng răng tháo lắp có 2 phương pháp là khay niềng hàm trainer và niềng răng tháo lắp kim loại.

– Khay niềng hàm trainer

Niềng răng tháo lắp 1

Khay niềng hàm trainer dùng trong độ tuổi trẻ đang thay răng sữa. Nó sẽ giúp điều chỉnh một số lệch lạc nhỏ ở nhóm răng trước và định hướng tư thế lưỡi đúng.

Cơ chế hoạt động của khay niềng là tạo đà đẩy, ép các răng vĩnh viễn mới nhú lên theo đúng khuôn và chuẩn đường vòm trên cung hàm. Đặc biệt, phụ huynh cần tìm hiểu và cho trẻ đeo theo đúng độ tuổi, kích thước để đạt hiệu quả cao, tránh gây đau đớn cho bé.

Hàm trainer có 2 loại:

+ Trainer silicon xanh: Sử dụng trong giai đoạn đầu của niềng răng phòng ngừa. Thời gian cần đeo khoảng 8- 12 thnsg để răng cửa mọc thẳng, cân đối và trở về đúng vị trí khớp cắn.

+ Trainer silicon hồng: Loại hàm này sẽ cứng hơn và có lực tác động mạnh hơn so với màu xanh. Thời gian đeo hàm cũng khoảng 8- 12 tháng tùy theo tình trạng răng lệch lạc của trẻ.

Ngoài ra, khay niềng trainer còn giúp trẻ từ bỏ được các thói quen xấu như cắn móng tay, nghiến răng, đẩy lưỡi. Khi đó, răng sẽ mọc đúng vị trí, cân đối trên cung hàm, đảm bảo bé có hàm răng chắc khỏe và hạn chế được các bệnh lý răng miệng.

– Niềng răng tháo lắp kim loại

Niềng răng tháo lắp 2

Niềng răng tháo lắp kim loại cũng được thiết kế dành riêng cho trẻ đã kết thúc quá trình thay răng sữa và các răng vĩnh viễn đã mọc gần như đầy đủ trên cung hàm. Lúc này, trẻ có những sai lệch thì dễ nhận biết, xác định được tình trạng cụ thể của răng.

Để thực hiện, bác sĩ sẽ đo các thông số về khuôn hàm rồi mới tiến hành thiết kế khay niềng riêng cho từng trẻ. Loại khí cụ này được đánh có thể nắn chỉnh khớp cắn rất hiệu quả, giúp xương hàm của trẻ trở nên cân đối hơn.

Niềng răng Invisalign First

Niềng răng Invisalign First 1

Niềng răng Invisalign First thực chất là phương pháp chỉnh nha tháo lắp nhưng có sự vượt trội hơn hẳn. Thay vì các khí cụ cồng kềnh ở trên, các bạn nhỏ chỉ cần đeo khay niềng trong suốt làm từ chất liệu nhựa cao cấp, gần như vô hình. Thiết kế khay cực kỳ tỉ mỉ, bo viền cẩn thận nên an toàn tuyệt đối trong khoang miệng, cũng không sợ các bé cảm thấy đau nhức, khó chịu.

Bên cạnh đó, Invisalign First có thể can thiệp ngay khi răng vĩnh viễn vừa mọc ra và cho kết quả nắn chỉnh gần như tuyệt đối. Sau khi hoàn thiện thời gian niềng, bé cũng không cần đeo hàm duy trì giống như người trưởng thành.

Những ưu điểm vượt trội nhất của niềng răng Invisalign First là:

  • Tạo khoảng trống thích hợp cho các răng mọc đúng chuẩn trên cung hàm
  • Điều trị sớm nhất trường hợp răng mọc sai lệch, hô vẩu, móm,…
  • Trẻ vẫn có thể ăn uống, vui chơi, học tập thoải mái, tự tin
  • Khay niềng làm từ chất liệu chuyên dụng mềm dẻo nên không sợ bị gãy vỡ
  • Khay niềng dễ dàng tháo ra vệ sinh nên hạn chế tối đa trường hợp bị bệnh răng miệng
  • Hạn chế không cần nhổ răng để chỉnh nha
  • Tiết kiệm tối đa thời gian, thích hợp với bố mẹ luôn bận rộn…
  • Có chỉ số màu xanh trên khay niềng để thông báo thời gian niềng răng của trẻ đã đủ hay chưa. Phụ huynh chỉ cần căn cứ vào đó là nắm được tình trạng một cách dễ dàng.

Như vậy mọi người đã hiểu rõ hơn trẻ đang thay răng sữa có niềng răng được không? Điều này ngoài căn cứ vào độ tuổi còn tùy theo tình trạng sức khỏe răng miệng của các bé. Cha mẹ nên cho trẻ niềng răng càng sớm càng tốt theo lời chỉ dẫn của bác sĩ.

]]>
https://niengkhongnhorang.vn/tre-dang-thay-rang-sua-co-nieng-rang-duoc-khong-8632/feed/ 0
Điều trị khớp cắn ngược ở trẻ nhỏ như thế nào? https://niengkhongnhorang.vn/dieu-tri-khop-can-nguoc-o-tre-8779/ https://niengkhongnhorang.vn/dieu-tri-khop-can-nguoc-o-tre-8779/#respond Mon, 26 May 2025 06:03:48 +0000 https://niengkhongnhorang.vn/?p=8779 Khớp cắn ngược ở trẻ nhỏ ảnh hưởng rất lớn đến quá trình nghiền nhỏ thức ăn và hấp thụ dinh dưỡng đi nuôi cơ thể. Ngoài ra vì khuyết điểm này, bé nhà mình có thể ngày càng thấy mặc cảm, tự ti trong giao tiếp. Nếu các vị phụ huynh đang quan tâm và muốn tìm hiểu: Điều trị khớp cắn ngược ở trẻ nhỏ như thế nào hiệu quả nhất thì đừng bỏ qua thông tin dưới đây nhé.

1. Khớp cắn ngược là gì?

1. Khớp cắn ngược là gì? 1

Khớp cắn ngược là một trong những triệu chứng sai lệch khớp cắn hạng III phổ biến làm cho khuôn mặt trở nên mất cân đối. Chúng ta hay gọi bằng những cái tên như: bị móm, mặt gãy hay mặt “lưỡi cày”.

Đặc biệt với trẻ nhỏ, để phát hiện có bị khớp cắn ngược hay không, cha mẹ cần thường xuyên quan sát. Nếu thấy một vài dấu hiệu dưới đây thì càng không nên chủ quan:

– Hàm răng của hàm trên nằm ngoài hay bao trọn lấy hàm răng của hàm dưới. Mà như bình thường thì hai hàm phải cân xứng với nhau.

– Khoảng cách giữa nhóm răng cửa và răng nanh ở 2 hàm đều xa nhau.

– Nếu nhìn nghiêng, bạn thấy rõ sự mất cân đối của trán, mũi, cằm. Đặc biệt phần cầm thường đưa ra phía trước ở nhiều mức độ khác nhau tùy trường hợp.

– Trẻ có thể gặp các vấn đề răng miệng khác như ăn nhai khó khăn, bị sâu răng, viêm nướu,…

Tìm hiểu thêm: Sai lệch khớp cắn là gì? Tác hại và cách khắc phục

2. Có những dạng khớp cắn ngược nào ở trẻ nhỏ?

Khớp cắn ngược ở trẻ nhỏ được chia thành 3 dạng chính là khớp cắn ngược do xương, khớp cắn ngược do răng và do cả hai yếu tố trên.

– Khớp cắn ngược do răng

Răng cửa trên và dưới mọc vào những thời điểm khác nhau. Thông thường răng cửa trên sẽ mọc muộn hơn răng cửa dưới thì răng cửa dưới có thể cản trở sự mọc của răng trên. Nguyên nhân này dễ dẫn tới tình trạng móm ở trẻ.

Hoặc khớp cắn ngược do trẻ duy trì thói quen đẩy cằm về phía trước theo hướng không thuận.

– Khớp cắn ngược do xương

Hàm trên kém phát triển hoặc hàm dưới phát triển quá mức (thường gặp ở trẻ hở hàm ếch) cũng là nguyên nhân gây móm ở trẻ. Dị tật hở hàm ếch do xương hàm trên không đủ kích thước ngang và trước sau. Điều này làm cho răng cửa hàm trên di chuyển vào trong so với vị trí của răng cửa hàm dưới, ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai, thẩm mỹ.

– Khớp cắn ngược do cả xương và răng

Khi cả phần xương và răng đều có sự phát triển lệch lạc dẫn tới tình trạng móm sẽ càng phức tạp hơn.

Để xác định chính xác khớp cắn ngược ở trẻ là do xương hay răng hay cả hai, cha mẹ nên đưa bé đến địa chỉ nha khoa uy tín thăm khám cụ thể nhé.

Chi tiết nhất: Phân biệt răng móm và hàm móm như thế nào?

3. Tác động khớp cắn ngược đến trẻ nhỏ

3. Tác động khớp cắn ngược đến trẻ nhỏ 1

Hiện nay vẫn có một số phụ huynh ít quan tâm đến sức khỏe răng miệng của trẻ vì nghĩ rằng mọi thứ về sau sẽ tốt hơn. Tuy nhiên quan niệm này hết sức sai lầm. Khớp cắn ngược sẽ ảnh hưởng đến mọi mặt từ sức khỏe, thẩm mỹ đến tâm lý của các bạn nhỏ.

– Khớp cắn ngược ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng của trẻ

Trước tiên, khớp cắn ngược làm cho hàm của trẻ bị sai lệch, cắn không được khít hoàn toàn. Nó sẽ tác động đến khả năng ăn nhai, nghiền nhỏ thức ăn. Các bà mẹ hay kêu than con mình lười ăn, biếng ăn. Nguyên nhân một phần có thể đến từ chính hàm răng đang gặp vấn đề của trẻ. Thức ăn không được nghiền nhuyễn mịn sẽ ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa, cơ thể khó hấp thu hết các chất dinh dưỡng. Về lâu dài tác động đến cả chiều cao, cân nặng của bé.

Ngoài ra, khớp cắn ngược ở trẻ nếu không khắc phục sớm dẫn tới rối loạn chuyển động của xương hàm dưới. Chuyển động của khớp thái dương hàm do phân bố lực tác động vào răng và xương hàm không đều và có thể gây nên bệnh lý về thái dương hàm sau này.

– Khớp cắn ngược gây mất thẩm mỹ ở trẻ

Khớp cắn ngược ở răng sữa nếu không điều trị kịp thời sẽ dẫn tới khớp cắn ngược ở răng vĩnh viễn. Điều này gây mất thẩm mỹ ở trẻ. Càng về sau khi trưởng thành, xương hàm rộng ra, khuôn mặt của trẻ bị “gãy”, mất cân đối. Từ đó còn dẫn tới sự mất tự tin khi giao tiếp.

– Khớp cắn ngược có thể ảnh hưởng tới phát âm của trẻ

Khớp cắn ngược cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng phát âm của trẻ. Để lâu dài, trẻ thường mắc phải các lỗi như phát âm không rõ hoặc bị nói ngọng, nói lắp. Tất cả những điều này đều tác động tới ngôn ngữ, hành vi giao tiếp của trẻ.

Có thể thấy, không điều trị sớm khớp cắn ngược sẽ gây ra những hệ lụy rất lớn cho trẻ. Càng về sau khi cả xương và răng phát triển ổn định thì tình trạng này sẽ càng nghiêm trọng hơn. Đến tuổi trưởng thành, người bị khớp cắn ngược có thể gặp những vấn đề về sức khỏe như sau: sâu răng, há miệng, ngáy to khi ngủ,…

4. Điều trị khớp cắn ngược ở trẻ nhỏ như thế nào?

Hiện nay, điều trị khớp cắn ngược ở trẻ nhỏ có 3 phương pháp chính là: niềng răng Invisalign First, niềng răng mắc cài và đeo hàm facemask.

Niềng răng Invisalign First

Niềng răng Invisalign First 1

Niềng răng Invisalign First sử dụng khay nhựa trong suốt ôm sát khít vào từng chiếc răng và giúp răng có thể dịch chuyển từng chút một trên cung hàm. Công nghệ mới nhất này hiệu quả với nhiều trường hợp sai lệch răng ở trẻ như khớp cắn ngược, răng hô móm, răng khấp khểnh,…

Độ tuổi thích hợp để sử dụng khay niềng Invisalign First là từ 5- 10 tuổi. Còn sau độ tuổi trên có thể chọn tiếp niềng răng Invisalign hoặc niềng răng mắc cài.

So với các phương pháp khác, Invisalign First được nhiều phụ huynh lựa chọn là nhờ những ưu điểm vượt trội:

  • Khay niềng làm từ chất liệu nhựa đặc biệt nên mềm, không gây khó chịu cho khoang miệng của trẻ
  • Thiết kế các cạnh được bo tròn, viền cẩn thận nên giảm được tình trạng nhiệt miệng khi niềng.
  • Khay niềng trong suốt, gần như vô hình nên đảm bảo được tính thẩm mỹ cho trẻ
  • Có khả năng nắn chỉnh răng tốt và áp dụng cho nhiều tình trạng răng khác nhau
  • Khay niềng dễ dàng tháo lắp khi ăn uống hoặc vệ sinh răng miệng nên không ảnh hưởng đến dinh dưỡng của trẻ. Ngoài ra còn phòng ngừa các bệnh sâu răng, viêm lợi,…

Tuy nhiên có một điểm cần lưu ý khi đeo Invisalign First là phụ huynh cần theo dõi cẩn thận quá trình niềng răng khi mà trẻ còn ít tuổi, khả năng hợp tác thấp, dễ quên.

Phụ huynh nên quan tâm: Niềng răng trong suốt cho trẻ em có được không?

Niềng răng mắc cài

Niềng răng mắc cài 1

Niềng răng mắc cài là phương pháp phù hợp với các bạn nhỏ trong độ tuổi từ 11- 16 tuổi. Lúc này xương hàm vẫn còn mềm, dễ uốn nắn. Hiện nay, các phương pháp niềng răng mắc cài phổ biến gồm:

  • Niềng răng mắc cài kim loại thường (truyền thống) hoặc tự động (tự đóng, tự khóa)
  • Niềng răng mắc cài sứ thường (truyền thống) hoặc tự động (tự đóng, tự khóa)

– Xét về tính chất của mắc cài

Bạn có thể thấy niềng răng được chia thành mắc cài kim loại và mắc cài sứ. Mắc cài kim loại được làm từ hợp kim titanium có độ mềm dẻo, chắc chắn. Trong khi mắc cài sứ làm từ sứ nguyên chất với màu sắc tương tự màu răng nên tính thẩm mỹ cao hơn.

– Xét về cấu tạo của khí cụ niềng răng

Xét về cấu tạo của khí cụ niềng răng, chúng ta có mắc cài thường (truyền thống) và mắc cài tự động (tự đóng, tự khóa).

+ Niềng răng mắc cài thường (truyền thống)

Niềng răng mắc cài thường hay truyền thống ra đời từ sớm, kết hợp giữa dây cung và mắc cài rồi gắn trực tiếp lên răng. Lực siết sẽ được điều chỉnh thông qua các khí cụ này giúp nắn chỉnh và đưa răng về vị trí như mong muốn. Đối với niềng răng ở trẻ em, mắc cài kim loại có những ưu điểm sau:

  • Chi phí phù hợp với điều kiện tài chính của nhiều gia đình
  • Mắc cài được thiết kế ngày càng nhỏ gọn, giảm thiểu cảm giác vướng víu, khó chịu cho trẻ.
  • Hiệu quả chỉnh nha cao, phù hợp với tất cả các tình trạng răng từ nhẹ đến phức tạp

Tuy nhiên, mắc cài truyền thống vẫn có những điểm hạn chế:

  • Tính thẩm mỹ không cao khi vẫn để lộ các khí cụ
  • Đôi khi các khí cụ cọ vào môi má có thể gây xước, nhiệt miệng. Cha mẹ cần động viên và quan tâm để con nhanh chóng làm quen với việc niềng răng.

+ Niềng răng mắc cài tự động (tự đóng, tự khóa)

Niềng răng mắc cài tự động có điểm ưu việt hơn là không sử dụng dây thun cố định trên mắc cài mà thiết kế chốt hiện đại với các rãnh có nắp trượt. Nhờ đó, lực siết răng cân bằng, ít bị đau, răng dịch chuyển tốt hơn. Ngoài ra còn tránh được những phiền toái khác như đứt dây thun, dây thun bị vàng,… Tuy nhiên, niềng răng mắc cài tự động vẫn tồn tại một số hạn chế như có chi phí cao hơn mắc cài truyền thống.

Nhiều phụ huynh còn băn khoăn trong việc chọn lựa mắc cài phù hợp với các bé. Thực tế, niềng răng dù chọn khí cụ nào cũng đều có những ưu nhược điểm riêng. Cha mẹ có thể dựa vào tình trạng răng của con, khả năng kinh tế của gia đình để tìm ra phương pháp tối ưu.

Chi tiết nhất: Niềng răng cho trẻ 10 tuổi cần lưu ý điều gì?

Đeo hàm facemask

Đeo hàm facemask 1

Facemask được biết đến là loại hàm chức năng có thể sửa chữa khớp cắn ngược phía trước do xương trong thời kỳ răng sữa hoặc răng hỗn hợp sớm. Công dụng của khí cụ này sẽ kéo giãn xương hàm trên theo chiều trước, sau, ngang, đứng, kích thích xương hàm trên phát triển.

Ban đầu, Pospeschnigg (1875) là người đầu tiên có ý tưởng kéo giãn xương hàm trên. Đến cuối thập niên 60, Declaire đã bổ sung nhiều điểm quan trọng khi điều trị cho bệnh nhân khe hở môi- vòm. Đến cuối năm 1970, Petit đề xuất sử dụng khí cụ này cho bệnh nhân có khớp cắn loại III. Facemask có thể kết hợp khí cụ nong khẩu cái (Hyrax) để điều trị can thiệp khớp cắn hạng III do xương thực sự với cắn chéo phía trước.

– Cấu tạo của Facemask

Cấu tạo của Facemask gồm các bộ phận sau:

  • Phần đỡ trán: Đặt phía trên lông mày 1- 2 cm hoặc cách đều giữa lông mày- chân tóc
  • Phần đỡ cằm: Đặt dưới rãnh cằm 7mm
  • Thanh đỡ chính: Làm từ thép không gỉ và đặt chính giữa mặt trẻ
  • Thanh ngang: Đặt ở vị trí dưới mặt phẳng cắn 2- 3cm
  • Chun: Được móc ngang mức răng nanh và hướng xuống dưới ra trước 1- 1,5cm so với mặt phẳng cắn, không làm tổn thương khóe miệng, tạo lực 800- 1500g cho cả 2 bên kéo chun.

Khí cụ nong khẩu cái Hydrax với mặt phẳng trượt bằng nhựa trên mặt nhai răng hàm sữa thứ nhất, thứ hai và răng hàm lớn thứ nhất hàm trên, có móc tương ứng răng nanh để kéo chun.

– Hiệu quả của Facemask

  • Có thể kéo xương hàm trên ra trước khoảng 1- 3mm
  • Di răng hàm trên ra trước
  • Tăng thể tích xương gò má
  • Xương hàm dưới xoay xuống dưới và ra sau làm tăng chiều cao tầng mặt dưới, xương hàm trên xuống dưới và ra trước

– Ưu điểm của Facemask

  • Hiệu quả điều trị sai lệch khớp cắn loại III xương (từ nhẹ đến vừa), giảm nguy cơ phẫu thuật chỉnh hình xương cho trẻ về sau
  • Điều chỉnh tương quan xương, tăng chiều dài tầng mặt dưới, cải thiện thẩm mỹ khuôn mặt
  • Kiểm soát sự trồi răng hàm lớn
  • Tránh nguy cơ tiêu xương tụt lợi tại vùng răng cửa hàm dưới

– Thời gian đeo hàm Facemask

Hàm Facemask được sử dụng liên tục cho tới khi đạt độ cắn chìa 3- 5mm (bù trừ 1 phần tái phát sau tháo hàm). Trẻ sẽ đeo hàm liên tục cả ngày trừ lúc ăn và chơi thể thao. Ngoài ra, bác sĩ cũng khuyến khích trẻ đeo cả khi ngủ vì hormone tăng trưởng thường được giải phóng trong thời điểm này.

Bạn thấy xương hàm trên di trước 2- 4mm khi kéo Facemask trong khoảng 8- 12 tháng. Nhưng hầu hết những thay đổi về chỉnh hình có thể nhìn thấy được trong vòng 3- 6 tháng kéo liên tục.

– Lưu ý khi đeo hàm Facemask

  • Phụ huynh cần giám sát thời gian đeo của con, đảm bảo trẻ đeo đủ thời gian và đúng cách.
  • Đưa trẻ đến khám 4- 6 tuần một lần để đánh giá tình trạng mô mềm.
  • Hướng dẫn trẻ vệ sinh răng miệng thật chu đáo, cẩn thận.

5. Phòng tránh khớp cắn ngược ở trẻ em

5. Phòng tránh khớp cắn ngược ở trẻ em 1

Nhiều phụ huynh băn khoăn có thể phòng tránh khớp cắn ngược ở trẻ em hay không. Điều này dễ dàng thực hiện được nếu tuân thủ đúng các biện pháp dưới đây.

– Cha mẹ chú ý đến các thói quen xấu trong đời sống sinh hoạt hàng ngày như mút tay, đẩy lưỡi, nghiến răng. Nếu thấy trẻ thực hiện thì cần loại bỏ ngay, không để tình trạng lặp lại.

– Cha mẹ cần chú ý theo dõi lịch thay răng và mọc răng của trẻ từ khoảng 5 tuổi trở lên. Điều này giúp phát hiện sớm các dấu hiệu răng mọc lệch bất thường.

– Cha mẹ nên đưa trẻ đến gặp bác sĩ nha khoa định kỳ để có được chẩn đoán kịp thời, chính xác.

Khớp cắn ngược hay bị móm là tình trạng mà nhiều trẻ em mắc phải nếu duy trì thói quen xấu ngay từ khi còn bé. Các bậc phụ huynh nên dành nhiều thời gian hơn quan tâm đến sức khỏe răng miệng của trẻ. Nếu phát hiện những dấu hiệu bất thường thì nên đưa trẻ đến gặp bác sĩ ngay. Hiện nay có nhiều phương pháp điều trị khớp cắn ngược hiệu quả.

]]>
https://niengkhongnhorang.vn/dieu-tri-khop-can-nguoc-o-tre-8779/feed/ 0
Bé thay răng bị mọc lệch phải làm sao? https://niengkhongnhorang.vn/be-thay-rang-bi-moc-lech-phai-lam-sao-8784/ https://niengkhongnhorang.vn/be-thay-rang-bi-moc-lech-phai-lam-sao-8784/#respond Mon, 26 May 2025 06:03:11 +0000 https://niengkhongnhorang.vn/?p=8784 Răng của trẻ bắt đầu có sự thay đổi lớn trong độ tuổi từ 5 đến 12 tuổi khi răng sữa rụng đi và thay thế bằng răng vĩnh viễn. Tuy nhiên trong giai đoạn hầu hết răng của bé đều bị mọc lệch, thưa thớt, thậm chí còn chồng đè lên nhau mà người ta gọi là “mọc lẫy”. Nếu không điều chỉnh ngay tức thì về lâu dài sẽ ảnh hưởng đến khả năng ăn nhai cũng như thẩm mỹ trên khuôn mặt. Dưới đây, bác sĩ giải đáp cụ thể bé thay răng bị mọc lệch phải làm sao giúp các vị phụ huynh có thêm kiến thức nhé.

1. Dấu hiệu nhận biết bé thay răng bị mọc lệch

1. Dấu hiệu nhận biết bé thay răng bị mọc lệch 1

Nếu chú ý quan sát, cha mẹ có thể nhận ra ngay bé nhà mình thay răng bị mọc lệch hay không. Dưới đây là một vài dấu hiệu cho thấy hàm răng của trẻ đang gặp vấn đề:

– Răng sữa đến thời điểm rụng nhưng lại tồn tại quá lâu trên cung hàm

Thời điểm rụng của răng sữa đã được các chuyên gia nghiên cứu cụ thể. Ví dụ, giai đoạn từ 6- 7 tuổi, trẻ thay răng cửa giữa hàm trên và hàm dưới. Giai đoạn từ 9- 11 tuổi, trẻ thay răng hàm trên thứ nhất và răng hàm dưới thứ nhất,… Nếu các răng sữa vẫn cố bám vào cung hàm sẽ ảnh hưởng đến quá trình mọc răng vĩnh viễn.

– Răng mọc xoay lệch, không đúng vào cung hàm.

– Răng mới mọc có kích thước không đồng đều, không đủ chỗ nên mọc chen chúc trên cung hàm.

– Khoảng hở giữa các răng quá nhiều hoặc quá ít.

– Răng hàm trên chìa ra quá nhiều và phủ bên ngoài hàm dưới. Đây chính là hiện tượng răng bị hô vẩu mà các vị phụ huynh nên lưu tâm.

– Răng hàm dưới chìa ra nhiều và không thể cân bằng với răng hàm trên. Hiện tượng này gọi là răng móm hay sai lệch khớp cắn loại III.

– Trẻ hay kêu đau một bên hàm nhai.

– Trẻ thường xuyên bị đau nhức vùng khớp thái dương hàm.

– Khi ăn trẻ thường bị cắn vào lưỡi hoặc vào má.

– Khi cắn thấy hai hàm thấy răng cửa không chạm nhau (khớp cắn hở trước).

– Đặc biệt với bé sinh non thì phụ huynh càng nên lưu tâm đến sự phát triển răng của trẻ vì bé hay gặp tình trạng răng bị mọc chậm và mọc lệch.

Chỉ cần thấy một vài dấu hiệu răng mọc lệch ở trên, cha mẹ nên đưa trẻ đến gặp bác sĩ để được thăm khám cụ thể tình trạng sức khỏe và có phương án điều trị phù hợp.

2. Nguyên nhân dẫn tới răng bị mọc lệch ở bé

2. Nguyên nhân dẫn tới răng bị mọc lệch ở bé 1

Không phải răng của trẻ mới mọc đã bị lệch. Tất cả đều có nguyên nhân sâu xa từ nhiều yếu tố như di truyền, các thói quen xấu,… Cụ thể hơn:

Răng bé mọc lệch do di truyền

Theo khoa học nghiên cứu, trẻ sẽ được thừa hưởng gen di truyền 50% từ người cha và 50% từ người mẹ. Trong đó sức khỏe răng miệng thường nhận từ cha nhiều hơn. Nếu cha mẹ, thậm chí là những người có cùng huyết thống lân cận như ông bà gặp vấn đề răng miệng thì đứa trẻ cũng sẽ thừa hưởng điều đó.

Răng bé mọc lệch do thói quen xấu

Ngay từ khi sinh ra, trẻ đã bắt đầu hình thành nhiều thói quen. Trong đó cha mẹ cần quan sát và uốn nắn cho bé càng sớm càng tốt. Ví dụ như trẻ thường mút ngón tay, cắn móng tay, ngậm núm vú giả,…

– Mút ngón tay

Mút ngón tay là thói quen hình thành khá sớm và phổ biến ở hầu hết các bạn nhỏ. Nếu để tình trạng kéo dài sẽ làm thay đổi vị trí của xương, răng, làm sai lệch khớp cắn. Khi mút ngón tay, răng hàm trên có thể mọc nghiêng về phía môi. Còn răng dưới nghiêng về phía lưỡi và làm tăng độ cắn chìa, cắn hở do cản trở quá trình mọc của răng cửa ở vị trí đặt ngón tay. Thậm chí xấu hơn nữa là làm lún các răng cửa.

– Cắn môi, liếm môi

Những thói quen như cắn môi, liếm môi cũng dễ gây ra các vấn đề nghiêm trọng về răng miệng. Ví dụ như răng cửa trên chìa ra trước về phía môi, răng cửa bị thưa, răng cửa hàm dưới đổ về phía lưỡi, răng mọc chen chúc,…

– Thở bằng miệng

Nhiều trẻ em cũng có thói quen thở bằng miệng do cấu trúc môi trên ngắn hoặc trẻ đang gặp vấn đề về đường thở. Hậu quả của thở bằng môi là làm khô niêm mạc miệng, dễ gây sâu răng, lệch lạc răng và hàm bị hô. Ngoài ra, thở bằng miệng khiến cho hệ thống xương mặt phát triển không cân đối và cũng dễ dẫn đến những rối loạn về khớp cắn.

– Nghiến răng

Thói quen nghiến răng của trẻ có thể thực hiện khi đang ngủ hoặc đôi khi cả lúc đang thức. Hậu quả của tật nghiến răng làm mòn men răng từ sớm, gây ê buốt, ảnh hưởng khớp thái dương hàm, gây đau đầu, mỏi cổ, đau vai gáy. Càng về sau, khuôn mặt sẽ càng bị biến dạng.

Tìm hiểu thêm: Máng chống nghiến răng – Đầy đủ từ A đến Z thông tin chính xác

Răng bé mọc lệch do chấn thương hoặc sâu răng

Cũng có một số trường hợp răng trẻ bị mọc lệch do chấn thương hoặc sâu răng làm cho răng sữa bị rụng quá sớm. Khi đó răng vĩnh viễn có thể mọc không đúng vị trí hoặc bị răng khác chèn ép.

Răng bé mọc lệch do thiếu hụt dinh dưỡng

Thức ăn cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển của cơ thể nói chung và sức khỏe răng miệng nói riêng. Nếu trẻ bị thiếu hụt các chất dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển của răng và hàm, như canxi, vitamin D, vitamin K2,… cũng dễ làm cho răng mọc lệch, mọc yếu, nhanh bị hư hại,…

3. Những ảnh hưởng khi răng bị mọc lệch

3. Những ảnh hưởng khi răng bị mọc lệch 1

Vì thấy bạn nhỏ xung quanh răng ai cũng mọc lệch lạc, khấp khểnh như một điều hiển nhiên nên nhiều bậc cha mẹ thường bỏ qua sức khỏe răng miệng của con mình. Và không cần phải chờ một vài năm sau, ngay ở thời điểm hiện tại, răng mọc lệch có thể tác động đến tất cả cả phương diện từ thẩm mỹ đến sức khỏe.

– Răng trẻ bị mọc lệch làm cho xương hàm, khớp thái dương hàm bị sai lệch ngay từ rất sớm và gây ra các triệu chứng như đau đầu, đau nhức răng, khó há miệng, mất cân bằng khuôn mặt.

– Răng trẻ bị mọc lệch, khấp khểnh hoặc chen chúc cũng ảnh hưởng đến thẩm mỹ, thái độ và sự tự tin của bé. Hàm răng không đẹp khiến trẻ ngại nói cười, giao lưu với bạn bè nên sẽ tác động tới tâm lý, tình cảm và hạnh phúc ngay từ nhỏ của bé.

– Răng mọc lệch lạc còn làm cho quá trình ăn nhai, nghiền nát thức ăn gặp nhiều khó khăn. Nhiều vị phụ huynh kêu than là bé nhà mình lười ăn, biếng ăn. Tuy nhiên nguyên nhân của tình trạng này có thể xuất phát từ răng miệng không được khỏe mạnh, chắc chắn.

– Răng mọc lệch cũng ảnh hưởng đến cả quá trình học nói và phát âm của trẻ. Răng đều đặn, khuôn mặt cân đối giúp bé phát âm chuẩn “tròn vành rõ chữ” hơn so với răng bị lệch lạc.

Hậu quả răng bị mọc lệch ở trẻ là điều mà cha mẹ có thể nhận ra ngay và nên tìm cách khắc phục càng sớm càng tốt. Đừng để một hàm răng yếu ớt ảnh hưởng đến sức khỏe cũng như tương lai của trẻ.

Giải đáp: Trẻ 7 tuổi liệu đã nên niềng răng hay chưa?

4. Bé thay răng bị mọc lệch phải làm sao?

Sau khi đã tìm hiểu đầy đủ thông tin ở trên, nhiều vị phụ huynh băn khoăn không biết bé thay răng bị mọc lệch phải làm sao? Đâu là giải pháp tốt nhất cải thiện tình trạng răng mọc lệch của bé. Dưới đây bao gồm 2 phương pháp chính giúp điều chỉnh răng mọc lệch hiệu quả.

Sử dụng khí cụ cố định

– Khí cụ chỉnh hàm móm Facemask

Sử dụng khí cụ cố định 1

Facemask là khí cụ nắn chỉnh cố định dành cho trường hợp bị sai lệch khớp cắn III hay bị móm. Cơ chế hoạt động của chúng sử dụng lực kéo tựa vào trán và cằm để kéo xương hàm trên ra trước, cũng như kiểm soát sự phát triển của xương hàm dưới. Nhờ đó có thể cải thiện khớp cắn, hình dạng khuôn mặt và thẩm mỹ của trẻ.

Cấu tạo của Facemask gồm các bộ phận sau:

  • Phần đỡ trán: Đặt phía trên lông mày 1- 2 cm hoặc cách đều giữa lông mày- chân tóc
  • Phần đỡ cằm: Đặt dưới rãnh cằm 7mm
  • Thanh đỡ chính: Làm từ thép không gỉ và đặt chính giữa mặt trẻ
  • Thanh ngang: Đặt ở vị trí dưới mặt phẳng cắn 2- 3cm
  • Chun: Được móc ngang mức răng nanh và hướng xuống dưới ra trước 1- 1,5cm so với mặt phẳng cắn, không làm tổn thương khóe miệng, tạo lực 800- 1500g cho cả 2 bên kéo chun.

Khí cụ này thường được áp dụng cho trẻ từ 8- 10 tuổi. Thời gian đeo khí cụ từ khoảng 8- 12 tiếng/ngày.

Chi tiết nhất: Mọi điều phụ huynh cần biết khi niềng răng móm cho bé

– Khí cụ nong rộng cung hàm Quad – Helix

Sử dụng khí cụ cố định 2

Khí cụ nong rộng cung hàm Quad – Helix cũng là khí cụ cố định được gắn vào mắc cài trên răng, có một dây cung xoắn quanh vòm miệng. Nó có thể cải thiện trường hợp cung hàm của trẻ phát triển không đều, bị hẹp hàm, răng mọc chen chúc, lệch lạc, hô hoặc móm. Bên cạnh đó, khí cụ hỗ trợ tạo ra khoảng trống thích hợp cho răng vĩnh viễn trong quá trình trẻ thay răng, giúp điều chỉnh khung hàm phát triển cân đối.

Quad- Helix thường áp dụng cho trẻ từ 9 tuổi trở lên khi răng và xương hàm còn đang phát triển. Trẻ cần mang khí cụ này liên tục trong thời gian điều trị.

– Khí cụ nắn chỉnh xương hàm hô cho trẻ HEADGEAR

Sử dụng khí cụ cố định 3

Khí cụ nắn chỉnh xương hàm hô cho trẻ HEADGEAR sẽ được gắn vào mắc cài trên răng và có một dây cung nối với khung kim loại bao quanh đầu. Công dụng của chúng là kiểm soát và kích thích mức độ tăng trưởng của xương hàm trên, hàm dưới giúp xương phát triển hài hòa, răng mọc đúng khớp cắn, làm giảm mức độ hô xương của trẻ.

Khí cụ thường áp dụng cho trẻ từ khoảng 9- 14 tuổi. Trẻ cần mang khí cụ tối thiểu từ 10 đến 12 giờ mỗi ngày, thường là vào buổi tối và ban đêm.

Sử dụng khí cụ tháo lắp

– Khay niềng hàm trainer

Sử dụng khí cụ tháo lắp 1

Khay niềng hàm trainer có thể áp dụng cho nhiều độ tuổi khác nhau giúp điều chỉnh những lệch lạc nhỏ ở nhóm răng trước và định hướng tư thế lưỡi đúng. Cơ chế hoạt động của chúng là tạo đà đẩy, ép răng vĩnh viễn mới nhú lên theo đúng khuôn và chuẩn đường vòm trên cung hàm. Ngoài ra lưu ý phụ huynh nên tìm hiểu và cho trẻ đeo theo đúng độ tuổi, kích thước để đạt hiệu quả cao, tránh gây đau đớn cho bé.

Hiện nay hàm trainer được chia thành 2 loại:

+ Trainer silicon xanh: Sử dụng trong giai đoạn đầu của niềng răng phòng ngừa. Thời gian cần đeo khoảng 8- 12 tháng để răng cửa mọc thẳng, cân đối và trở về đúng vị trí khớp cắn.

+ Trainer silicon hồng: Loại hàm này sẽ cứng hơn và có lực tác động mạnh hơn so với màu xanh. Thời gian đeo hàm cũng khoảng 8- 12 tháng tùy theo tình trạng răng lệch lạc của trẻ.

Một công dụng khác của hàm trainer là giúp trẻ từ bỏ thói quen xấu như cắn móng tay, nghiến răng, đẩy lưỡi. Khi đó, răng sẽ mọc đúng vị trí, cân đối trên cung hàm, đảm bảo bé có hàm răng chắc khỏe và hạn chế được các bệnh lý răng miệng.

– Niềng răng tháo lắp kim loại (khí cụ nong rộng hàm)

Sử dụng khí cụ tháo lắp 2

Niềng răng tháo lắp kim loại có công dụng tương tự như khí cụ nong rộng cung hàm Quad – Helix giúp phần hàm được nới rộng ra. Tuy nhiên điểm khác biệt là có thể tháo lắp chúng một cách dễ dàng thay vì cố định. Thiết kế của khí cụ này bao gồm một vòm miệng bằng nhựa và các vòng cuốn bằng kim loại nối với hệ thống lò xo để tạo lực di chuyển răng.

Còn cơ chế hoạt động của niềng răng tháo lắp kim loại cũng rất đơn giản. Khí cụ có ốc nong hàm nằm giữa, có dụng cụ để đưa vào và xoay ốc nong hàm. Mỗi lần xoay thì nong ra được 1/4mm.

– Niềng răng Invisalign First

Sử dụng khí cụ tháo lắp 3

Niềng răng Invisalign First là phương pháp hiện đại hàng đầu dành riêng cho các bé trong độ tuổi từ 5- 10 tuổi. Không cần các khí cụ cồng kềnh như trên, Invisalign First chỉ sử dụng bộ khay niềng trong suốt làm từ chất liệu nhựa cao cấp mềm dẻo, bám sát khít vào răng. Thiết kế được làm tỉ mỉ, bo viền cẩn thận nên an toàn tuyệt đối trong khoang miệng, không sợ các bé cảm thấy đau nhức, khó chịu.

Ngoài ra, điểm ưu việt của Invisalign First là có thể can thiệp ngay khi răng vĩnh viễn vừa mọc ra và cho kết quả nắn chỉnh gần như tuyệt đối. Sau khi hoàn thiện thời gian niềng, bé không cần đeo hàm duy trì giống như người trưởng thành.

Dưới đây là những lý do vì sao nhiều phụ huynh chọn niềng răng Invisalign First cho trẻ:

  • Tạo khoảng trống thích hợp cho các răng mọc đúng chuẩn trên cung hàm
  • Điều trị sớm nhất các trường hợp răng bị mọc sai lệch, hô vẩu, móm,…
  • Khay niềng làm từ chất liệu chuyên dụng mềm dẻo nên không sợ bị gãy vỡ
  • Khay niềng dễ dàng tháo ra vệ sinh nên hạn chế tối đa trường hợp bị bệnh răng miệng
  • Trẻ thoải mái ăn uống, vui chơi, học tập theo ý thích mà không sợ vướng víu, khó chịu
  • Hạn chế không cần nhổ răng để chỉnh nha
  • Tiết kiệm tối đa thời gian, thích hợp với bố mẹ luôn bận rộn

Ngoài ra, niềng răng Invisalign còn có chỉ số màu xanh trên khay niềng để thông báo thời gian niềng răng của trẻ đã đủ hay chưa. Cha mẹ căn cứ vào điều này để biết được tình trạng của bé một cách dễ dàng.

Thông tin hữu ích: Niềng không nhổ răng cho trẻ – can thiệp sớm, hiệu quả cao

5. Cách hạn chế thay răng bị mọc lệch cho bé

Để hạn chế tối đa tình trạng thay răng bị mọc lệch cho bé, quý phụ huynh có thể thực hiện ngay các biện pháp hiệu quả nhất dưới đây.

Sửa thói quen xấu ảnh hưởng tới răng của bé

Sửa thói quen xấu ảnh hưởng tới răng của bé 1

Như đã chia sẻ ở trên, một phần nguyên nhân răng bị mọc lệch là do trẻ duy trì nhiều thói quen xấu ngay từ khi còn nhỏ. Nếu phát hiện điều này, cha mẹ cần kịp thời hướng dẫn sửa đổi cho trẻ.

Không để trẻ có thói quen cắn móng tay hay gặm bút. Nếu thấy trẻ có dấu hiệu lo lắng, căng thẳng, buồn bã, sợ hãi,… cha mẹ cần tìm hiểu và cùng bé giải quyết tận gốc vấn đề. Ngoài ra, cha mẹ nên dành nhiều thời gian hơn tham gia các hoạt động vui chơi, giải trí, thư giãn cho bé.

Một số biện pháp khác cũng có thể áp dụng để nhắc nhở bé như thoa chất có mùi hoặc dán băng keo, vải vào ngón tay. Dùng miếng băng đàn hồi quấn vào khuỷa tay của trẻ để ngăn trẻ đưa tay vào miệng.

Nếu thấy trẻ có thói quen thở bằng miệng, cha mẹ cần đưa bé đi khám tai mũi họng để được chẩn đoán và điều trị các bệnh lý về đường thở, như viêm amidan, viêm xoang, polyp mũi,… Quý phụ huynh nên giúp trẻ tập thở bằng mũi như dùng băng dính dán nhẹ trên miệng khi trẻ ngủ. Hoặc dùng các thiết bị hỗ trợ thở bằng mũi, như nút mũi, nẹp mũi.

Trường hợp thấy trẻ có thói quen cắn môi hay mút môi, cha mẹ nên giúp trẻ nhận thức được hậu quả của hành động này. Đó là làm cho môi khô, nứt nẻ, dễ mắc các bệnh ngoài da. Có thể dùng những lời khen ngợi, món quà nhỏ để thưởng cho trẻ khi không lặp lại thói quen trên. Ngoài ra hãy tạo môi trường vui vẻ, thoải mái, an toàn cho trẻ, tham gia cùng các hoạt động giải trí, thư giãn.

Trường hợp thấy trẻ có thói quen đẩy lưỡi, cha mẹ nên đưa trẻ đến nha sĩ để được tư vấn cụ thể. Một số khí cụ sẽ giúp bé ngăn đẩy lưỡi gồm có miếng dán lưỡi, nẹp lưỡi. Ngoài ra khi ăn, cha mẹ tập cho bé cách nuốt đúng: Đặt đầu lưỡi lên phần trên của răng cửa trên và nuốt một ngụm nước mà không để lưỡi chạm vào răng.

Theo dõi quá trình mọc răng của trẻ

Quá trình mọc răng của bé rất quan trọng giúp các vị phụ huynh có thể sớm phát hiện và khắc phục tình trạng răng mọc lệch. Hãy đưa trẻ đi khám nha khoa định kỳ ít nhất 6 tháng/lần để bác sĩ kiểm tra sức khỏe răng miệng. Sau đó sẽ đánh giá sự phát triển của răng sữa, răng vĩnh viễn một cách chính xác nhất. Nếu thấy có sự sai lệch, bác sĩ đưa ra phương án điều trị thích hợp.

Hướng dẫn trẻ chăm sóc răng miệng

Hướng dẫn trẻ chăm sóc răng miệng 1

Khi trẻ bắt đầu có ý thức chăm sóc sức khỏe răng miệng, cha mẹ hãy dạy trẻ cách đánh răng tỉ mỉ, cẩn thận và chính xác nhất. Cha mẹ nên mua cho bé bàn chải đánh răng đầu nhỏ, lông mềm mại. Kem đánh răng cũng là loại thích hợp với trẻ nhỏ. Nếu có nhiều thời gian, bạn đánh răng cùng trẻ để bé thấy được tầm quan trọng của việc này. Khuyến khích trẻ giữ thói quen làm sạch răng 2 lần/ngày.

Bổ sung chất dinh dưỡng cần thiết

Chế độ dinh dưỡng hằng ngày trong các món ăn cũng rất cần thiết với sức khỏe răng miệng. Bạn nên bổ sung thêm thực phẩm chứa nhiều canxi, flour, vitamin K, vitamin D, vitamin E,… giúp cho răng của luôn chắc khỏe.

Bé thay răng bị mọc lệch cần được phát hiện và điều trị càng sớm càng tốt. Điều này nhằm ngăn chặn tình trạng răng hô vẩu, móm và giúp răng vĩnh viễn mọc lên suôn sẻ, thuận lợi, đúng với vị trí như mong muốn. Các biện pháp điều trị răng mọc lệch đã được chúng tôi chia sẻ ở trên. Cha mẹ nên sớm tìm cho mình địa chỉ nha khoa uy tín đồng hành với trẻ trong khoảng thời gian quan trọng nhất này nhé.

]]>
https://niengkhongnhorang.vn/be-thay-rang-bi-moc-lech-phai-lam-sao-8784/feed/ 0
Niềng răng giữ lại răng khểnh có được không? https://niengkhongnhorang.vn/nieng-rang-giu-lai-rang-khenh-co-duoc-khong-8786/ https://niengkhongnhorang.vn/nieng-rang-giu-lai-rang-khenh-co-duoc-khong-8786/#respond Mon, 26 May 2025 06:00:27 +0000 https://niengkhongnhorang.vn/?p=8786 “Này cô bé có chiếc răng khểnh. Sao thừa một cái chắc để làm duyên,…”. Tuy mọc hơi lệch so với cung hàm nhưng chiếc răng khểnh lại giúp nụ cười của bạn trở nên đặc biệt, ngọt ngào và duyên dáng hơn. Nếu vì niềng răng mà phải bỏ đi thì có phần hơi đáng tiếc. Vậy nên nhiều người muốn giữ lại chiếc răng duyên này nhưng nhưng không biết có được không? Dưới đây sẽ là lý giải cụ thể nhất của bác sĩ nhé.

1. Thế nào là răng khểnh?

1. Thế nào là răng khểnh? 1

Răng khểnh là chiếc răng nằm ở vị trí số 3 và thuộc nhóm răng nanh. Chức năng chính của nó vừa đảm để cắn xé thức ăn, vừa đảm bảo tính thẩm mỹ trên khuôn mặt. Sở dĩ có tên là “khểnh” vì chúng mọc lệch hẳn ra ngoài cung hàm so với các răng còn lại.

Răng khểnh có một chân, hình dạng răng xiên nhỏ, thường mọc từ độ tuổi 12 – 13 tuổi trong quá trình mọc răng vĩnh viễn.

Xét về chuyên môn, răng khểnh thực ra là chiếc răng mọc lệch, sai khớp cắn hoặc khớp cắn hở, gây khó khăn trong quá trình ăn nhai và vệ sinh răng miệng. Bạn sẽ khó làm sạch được vị trí khuất phía sau răng khểnh, từ đó tăng nguy cơ mắc các bệnh lý về răng miệng như sâu răng, viêm nha chu,… Đây cũng là lý do chính vì sao bác sĩ khuyên bạn khi niềng răng nên chỉnh luôn cả chiếc răng này nhằm có được hàm răng chuẩn, đều, đẹp.

Tuy nhiên, nhiều người vẫn thích giữ lại chiếc răng khểnh vì quan niệm rằng răng khểnh là răng may mắn. Người có răng khểnh được cho là sở hữu tính cách vui vẻ, hoạt bát, nguồn năng lượng tích cực nên thu hút được những điều may mắn, hạnh phúc trong cả công việc lẫn cuộc sống. Ai sở hữu nụ cười có chiếc răng duyên này đều để lại ấn tượng tốt đẹp.

Theo nhân tướng học, răng khểnh là chiếc răng mang vận khí tốt nhưng chỉ có tính chất tham khảo, hoàn toàn không quyết định và ảnh hưởng tới cuộc sống thực tại. Có lợi hay có hại thì bạn vẫn cần xét trên các khía cạnh thực tế, khoa học như tính thẩm mỹ cho khuôn mặt hay sức khỏe răng miệng. Những điều này mới ảnh hưởng trực tiếp và rõ ràng nhất đến cuộc sống.

2. Niềng răng giữ lại răng khểnh có được không?

2. Niềng răng giữ lại răng khểnh có được không? 1

Niềng răng giữa lại răng khểnh có được không là băn khoăn chung của nhiều người. Thực ra với sự phát triển vượt trội của ngành nha khoa, niềng răng vẫn có thể giữ lại được răng khểnh. Nhưng cần xem xét mức độ của răng là khểnh ít hay nhiều.

Trước tiên, bác sĩ sẽ thăm khám cụ thể sức khỏe răng miệng, chụp phim X-quang. Khi đã có các con số và hình ảnh chi tiết, bác sĩ đưa ra kết luận là răng khểnh ở mức độ nhẹ, trung bình hay phức tạp. Dựa vào nhu cầu thẩm mỹ muốn giữ lại răng khểnh của bạn, bác sĩ sẽ chỉ gắn mắc cài lên các răng còn lại mà không gắn và tác động lực tại răng khểnh.

Tuy nhiên như đã chia sẻ ở trên, răng khểnh là chiếc răng đã mọc lệch ra khỏi cung hàm nên giữ lại hoàn toàn không tốt cho sức khỏe răng miệng.

– Răng khểnh làm cho việc vệ sinh răng miệng khó khăn

Nếu cả hàm răng thẳng đều, sát khít với nhau thì bạn đánh răng cực kỳ thoải mái, thuận lợi. Nhưng vì chiếc răng khểnh, bạn khó vệ sinh sạch sẽ phía sau. Điều này sẽ thúc đẩy vi khuẩn phát triển và gây ra các bệnh lý như sâu răng, viêm nha chu, viêm nướu, hôi miệng,… Khi chiếc răng khểnh lên thường tạo với 2 răng kế cận thế kẽ 3 răng khá nguy hiểm. Nếu kẽ răng này tạo ra hố sâu sẽ làm cho thức ăn bị nhét lại trong hố. Bạn không làm sạch ngay hoặc khó lấy ra thì lâu ngày tạo thành mùi hôi khó chịu.

– Răng khểnh gây khó khăn cho việc ăn nhai

Răng khểnh là chiếc răng nanh ở vị trí thứ 3 trên cung hàm tương đối quan trọng. Vì mọc lệch ra ngoài nên việc ăn nhai hay cắn nhỏ thức ăn cũng bị ảnh hưởng. Về lâu dài, nó có thể làm tổn thương đến hệ tiêu hóa.

– Răng khểnh làm sai lệch khớp cắn nghiêm trọng hơn

Răng khểnh mọc chồi ra ngoài khiến cho các răng bên cạnh cũng bị đẩy vào sâu hơn, làm lệch lạc, sai khớp cắn. Tương quan của hai hàm cũng không được hài hòa.

Bên cạnh đó, nếu răng khểnh chếch ra ngoài ít hay nhiều đều dễ tổn thương hơn so với các răng khác khi lỡ bị va chạm. Nhìn chung, tác hại của răng khểnh không nhìn thấy ngay trước mắt mà phải về lâu về dài.

Một hàm răng đẹp không nhất định phải duyên dáng mà quan trọng nhất là chuẩn khớp cắn, ăn nhai hiệu quả, hạn chế tối đa các bệnh lý nguy hiểm khác. Do vậy nếu muốn niềng răng giữ lại răng khểnh, bạn cần suy nghĩ cẩn thận. Trong bất kỳ trường hợp nào thì sức khỏe răng miệng vẫn là trên hết. Nếu thực sự mong muốn giữ lại răng khểnh, chắc chắn bạn cần chăm sóc, vệ sinh chúng cẩn thận để tránh gây ra những bệnh lý có hại cho răng.

Tìm hiểu thêm: Răng khấp khểnh mọc không đều – Làm cách nào để khắc phục?

3. Các phương pháp niềng răng khểnh hiệu quả

Sau khi đã tìm hiểu đầy đủ thông tin ở trên, chắc hẳn nhiều người muốn biết đâu là phương pháp niềng răng khểnh hiệu quả. Tùy vào tình trạng sức khỏe răng miệng cũng như điều kiện tài chính, bạn có thể chọn niềng răng mắc cài kim loại, niềng răng mắc cài sứ hoặc niềng răng trong suốt Invisalign.

Niềng răng mắc cài kim loại

Niềng răng mắc cài kim loại 1

Niềng răng mắc cài kim loại là phương pháp có lịch sử lâu đời nhất nhưng vẫn được các bác sĩ tin tưởng sử dụng. Nó có thể cải thiện tình trạng sai lệch khớp cắn, răng khểnh từ nhẹ đến phức tạp một cách hiệu quả.

Về cấu tạo, niềng răng mắc cài kim loại gồm: mắc cài làm từ hợp kim titanium bền chắc, dây cung và dây thun. Bác sĩ sẽ gắn từng hạt mắc cài lên răng và cố định dây cung trong rãnh mắc cài bằng thun hoặc chỉ thép cố định. Khi đó lực siết kéo các răng dịch chuyển dần về đúng vị trí trên cung hàm.

Về thiết kế, niềng răng mắc cài kim loại được chia thành 2 loại chính là: niềng răng mắc cài thường (truyền thống) và niềng răng mắc cài tự động (tự đóng/tự khóa). Trong đó, mắc cài kim loại tự động có thêm phần nắp tự động trên mỗi hạt mắc cài. Mục đích giúp dây cung dễ dàng trượt tự do, linh hoạt trong rãnh mắc cài mà không cần được cố định bằng thun hay chỉ thép.

Ưu điểm của niềng răng mắc cài kim loại là tính hiệu quả cao, lực tác động ổn định, chi phí rẻ nhất. Tuy nhiên, hạn chế nằm ở điểm dễ bị bung tuột mắc cài nếu chịu lực quá mạnh, phải đi tái khám nhiều lần và tính thẩm mỹ chưa cao khi để lộ khí cụ.

Bạn cần biết: Những lưu ý quan trọng khi niềng răng mắc cài kim loại

Niềng răng mắc cài sứ

Niềng răng mắc cài sứ 1

Niềng răng mắc cài sứ là phương pháp ra đời sau mắc cài kim loại và ngày càng được ưa chuộng. Điều này một phần nhờ vào tính thẩm mỹ cao do mắc cài làm từ sứ nguyên chất có màu sắc tương đồng với màu răng. Nếu không chú ý, người đối diện sẽ khó nhận ra là bạn đang chỉnh nha.

Niềng răng mắc cài sứ cũng được chia thành 2 loại là: mắc cài sứ thường (truyền thống) và mắc cài sứ tự động (tự đóng, tự khóa). Trong đó, thiết kế của mắc cài sứ tự động ngày càng nâng cấp trở nên thon gọn, bo viền cẩn thận nhằm hạn chế tối đa sự tổn thương cho khoang miệng.

Như vậy, bạn có thể thấy ưu điểm của niềng răng mắc cài sứ là tính thẩm mỹ tốt, hiệu quả chỉnh nha cao, chất liệu an toàn với cơ thể. Tuy nhiên nó vẫn có một vài hạn chế như chi phí cao hơn so với mắc cài kim loại.

Tìm hiểu thêm: Mắc cài pha lê khác gì mắc cài sứ? 

Niềng răng trong suốt Invisalign

Niềng răng trong suốt Invisalign 1

Niềng răng trong suốt Invisalign được đánh giá là phương pháp niềng răng tiên tiến nhất hiện nay. Bạn sẽ sử dụng một chuỗi các máng niềng trong suốt với số lượng từ 20- 48 chiếc. Điểm đặc biệt là khay niềng sẽ không giống nhau mà thay đổi tương ứng với từng giai đoạn khác nhau trong phác đồ điều trị. Như vậy tạo ra lực phù hợp giúp răng có thể dịch chuyển từng chút một để về đúng vị trí trên cung hàm mà không sợ bị sai lệch.

Những ưu điểm nổi bật của niềng răng Invisalign

  • Tính thẩm mỹ tốt nhất khi khay niềng trong suốt, mang đến cảm giác “vô hình”, “niềng như không niềng”
  • Khay niềng làm từ chất liệu nhựa chuyên dụng cực kỳ mềm dẻo, an toàn và thân thiện với khoang miệng
  • Được thiết kế bằng công nghệ hiện đại nên bạn có thể thấy trước được kết quả cũng như sự dịch chuyển của răng trong suốt quá trình chỉnh nha
  • Phù hợp và tương thích với nhiều trường hợp răng miệng có khuyết điểm từ nhẹ đến phức tạp
  • Thời gian niềng răng cũng có thể được rút ngắn mang lại hiệu quả tối đa và lâu dài cho người niềng
  • Khay niềng dễ dàng tháo lắp khi ăn uống hoặc vệ sinh răng miệng
  • Hạn chế tối đa các bệnh lý về răng miệng như sâu răng, viêm nha chu,…
  • Bạn không cần kiêng khem quá nhiều thứ
  • Số lần tái khám ít hơn, thích hợp cho người bận rộn, người thường xuyên phải giao tiếp, gặp gỡ khách hàng, đối tác.

Tuy nhiên, niềng răng trong suốt Invisalign vẫn có điểm hạn chế là chi phí cao nhất trong tất cả các phương pháp. Điều này cũng hợp lý khi Invisalign khắc phục được toàn bộ nhược điểm thường gặp khi chỉnh nha.

Đừng bỏ lỡ: 5 điều quan trọng cần biết trước khi niềng răng trong suốt Invisalign

Răng khểnh tuy rất duyên dáng nhưng nếu nó ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng bạn vẫn cần loại bỏ chúng. Có nhiều phương pháp chỉnh nha khác nhau giúp mọi người sở hữu một hàm răng trắng đều, chuẩn khớp cắn và sát khít với nhau. Bạn có thể nở nụ cười rạng rỡ và tự tin nhất đẹp không kém so với răng khểnh nhé.

]]>
https://niengkhongnhorang.vn/nieng-rang-giu-lai-rang-khenh-co-duoc-khong-8786/feed/ 0
Như thế nào là hàm răng xấu? Cách cải thiện hàm răng xấu hiệu quả https://niengkhongnhorang.vn/the-nao-la-ham-rang-xau-8518/ https://niengkhongnhorang.vn/the-nao-la-ham-rang-xau-8518/#respond Wed, 31 Jan 2024 10:50:09 +0000 https://niengkhongnhorang.vn/?p=8518 Hàm răng xấu làm cho bạn cảm thấy mất tự tin, thoải mái khi giao tiếp. Không chỉ vậy nó còn đi kèm với nhiều bệnh lý răng miệng nguy hiểm  khác. Vậy hàm răng xấu là như thế nào? Có những cách nào cải thiện răng xấu hiệu quả nhất. Dưới đây bác sĩ sẽ tư vấn cụ thể nhất giúp bạn sớm sở hữu hàm răng chuẩn đẹp như ý nhé.

1. Hàm răng xấu là như thế nào?

Để đánh giá một hàm răng xấu hay không, chúng ta dựa vào các tiêu chí như màu sắc tự nhiên, kích thước, độ sát khít của răng,… Cụ thể hơn, răng được cho là xấu trong tình trạng sau:

Răng xỉn màu, ố vàng

Răng xỉn màu, ố vàng 1

Màu sắc trắng sáng của răng mà bạn nhìn thấy là do đặc tính phản chiếu ánh sáng của lớp men răng. Tuy nhiên theo thời gian, lớp men này bị mài mòn do cả yếu tố nội sinh lẫn ngoại sinh. Bề mặt càng trở nên ố vàng, xỉn màu, loang lổ. Các tác nhân chính ở đây gồm: chế độ ăn uống chưa khoa học, vệ sinh răng miệng sai cách, uống nhiều thuốc kháng sinh, thường xuyên hút thuốc, uống trà, café, rượu bia,…

Răng thưa

Răng thưa 1

Răng thưa là tình trạng các răng không khít, giữa các kẽ răng có khoảng trống rộng dễ nhận thấy. Tình trạng này vừa ảnh hưởng đến sự duyên dáng trên khuôn mặt, vừa ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai. Theo nhân tướng học, người răng thưa tuy tính cách thoải mái nhưng số phận long đong, không thuận lợi, phải tự lực cánh sinh, hôn nhân trắc trở. Nguyên nhân dẫn tới tình trạng răng bị thưa có thể do bẩm sinh, duy trì thói quen xấu (đẩy lưỡi, dùng tăm xỉa răng,..), bị bệnh lý răng miệng,…

Răng hô vẩu

Răng hô vẩu 1

Răng hô vẩu là dạng răng xấu điển hình mà nhiều người gặp phải và rất dễ nhậ biết. Răng bị hô khi cả hai hàm cùng nhô ra phía trước hoặc hàm trên chìa ra che phủ hàm dưới. Nếu nhìn theo góc nghiêng, răng hô khiến mũi thấp đi, môi dày, miệng nhô ra. Một số trường hợp nặng hơn còn không khép được miệng ảnh hưởng đến thẩm mỹ.

Có nhiều dạng răng hô vẩu khác nhau như: răng vẩu hàm trên, răng vẩu hàm dưới, răng vẩu cằm lẹm, răng hô vẩu hở lợi, răng hô vẩu môi dày. Nguyên nhân gây tình trạng răng bị hô vẩu do di truyền, do rụng răng sữa sớm, do duy trì nhiều thói quen xấu từ bé (ngậm ti giả, mút tay, đẩy lưỡi…).

Răng móm

Răng móm 1

Răng móm hay còn gọi là khớp cắn ngược thuộc tình trạng sai lệch tương quan giữa hai hàm. Với khớp cắn bình thường, răng hàm trên sẽ nằm ngoài, có độ phủ nhất định với răng hàm dưới. Còn răng móm thì răng hàm dưới lại đưa ra trước so với răng hàm trên, kéo theo phần môi dưới bị nhô ra ngoài nhiều hơn so với môi trên. Nguyên nhân gây tình trạng răng móm có thể do thiếu răng cửa hàm trên bẩm sinh, răng cửa hàm trên mọc quá chậm so với hàm dưới, do thói quen đưa hàm dưới ra trước,…

Răng mọc lệch lạc, khấp khểnh

Răng mọc lệch lạc, không thẳng hàng, đè lên răng khác cũng là dạng răng xấu mà nhiều người gặp phải. Việc mọc lộn xộn như vậy ảnh hưởng lớn đến thẩm mỹ, làm cho thức ăn dễ bám dính, khó vệ sinh kẽ răng dẫn tới sâu răng, viêm nướu,…

2/ Nguyên nhân dẫn đến tình trạng răng xấu

2/ Nguyên nhân dẫn đến tình trạng răng xấu 1

Mỗi trường hợp răng xấu đều xuất phát từ những nguyên nhân khác nhau. Tuy nhiên đa số do yếu tố di truyền, duy trì thói quen xấu trong thời gian dài,…

– Yếu tố di truyền

Theo nghiên cứu thì con cái thừa hưởng khoảng 50% gen di truyền từ cha và mẹ. Trong đó ngoài giới tính, chiều cao, màu mắt,… thì sức khỏe răng miệng cũng là nhân tố mà trẻ sẽ nhận được. Nếu cha mẹ không may có hàm răng xấu thì rất dễ truyền lại cho con cái.

– Răng sữa gãy rụng không đúng thời điểm

Nếu răng sữa bị rụng quá sớm, các răng còn lại dễ mọc chen lấn vào vị trí trống làm cho răng lệch lạc, không theo hàng lối. Còn ngược lại răng sữa rụng quá trễ khiến răng vĩnh viễn không có khoảng trống để nhô lên, từ đó mọc lồi ra phần nướu xung quanh chân răng gây hô hoặc móm.

– Duy trì thói quen xấu

Nhiều thói quen xấu của trẻ như đẩy lưỡi, mút răng,… duy trì trong thời gian dài, đặc biệt là giai đoạn mọc và thay răng dẫn tới răng bị xô lệch, không mọc đúng vị trí. Còn với người lớn, các thói quen như hút thuốc, rượu bia thường xuyên, uống trà, café nhưng chưa vệ sinh sạch sẽ cũng làm cho răng nhanh bị xỉn màu, ố vàng.

– Không đi khám răng định kỳ

Các bác sĩ đều khuyên bạn nên đi khám nha khoa 6 tháng/1 lần để tầm soát răng miệng, đặc biệt với bạn nhỏ trong giai đoạn thay răng. Điều này nhằm sớm phát hiện, xử lý kịp thời răng mọc lệch, khớp cắn chưa chuẩn, răng bị sâu, viêm nướu,…

3/ Ảnh hưởng của hàm răng xấu đến sức khỏe, tâm lý

3/ Ảnh hưởng của hàm răng xấu đến sức khỏe, tâm lý 1

Hàm răng xấu trở thành nỗi ám ảnh của nhiều người vì nó ảnh hưởng đến cả sức khỏe răng miệng lẫn tâm lý.

– Bạn không tự tin, không thể cười tự nhiên khi giao tiếp vì sợ lộ ra khuyết điểm trên khuôn mặt.

– Ảnh hưởng đến khả năng ăn nhai, nghiền nát thức ăn. Từ đó tạo áp lực lên hệ thống tiêu hóa, lâu ngày có thể gây ra bệnh đau dạ dày, đại tràng.

– Khớp cắn không chuẩn ảnh hưởng tới hoạt động của khớp thái dương, dễ gây hiện tượng đau mỏi hàm khi hoạt động.

– Răng mọc không đều, có nhiều kẽ hở cản trở vấn đề vệ sinh răng miệng. Đây là cơ hội để vi khuẩn sinh sôi, tăng nguy cơ các bệnh lý răng miệng như sâu răng, viêm nha chu, viêm tủy,… thậm chí để lại biến chứng lâu dài.

4/ Những cách cải thiện răng xấu hiệu quả

Tùy thuộc vào mỗi trường hợp, chúng ta sẽ có cách cải thiện răng xấu khác nhau, ví dụ như tẩy trắng răng, niềng răng, bọc răng sứ,…

Tẩy trắng răng

Tẩy trắng răng 1

Tẩy trắng răng là quá trình dùng phản ứng oxy hóa như Carbamide Peroxide hoặc Hydrogen Peroxide kết hợp với năng lượng ánh sáng cắt đi chuỗi phân tử nhằm loại bỏ sắc tố vàng, nâu, xám ở men răng, ngà răng. Quá trình này diễn ra rất đơn giản, nhẹ nhàng mang đến hiệu quả vượt trội.

Các trường hợp nên tẩy trắng răng là người có thật khỏe mạnh, bị xỉn màu, ố vàng do ăn uống, hút thuốc lá, uống trà, café thường xuyên nhưng vệ sinh răng miệng kém.

Niềng răng

Niềng răng được biết là cách khắc phục răng xấu an toàn, hiệu quả cao được nhiều người lựa chọn hiện nay. Đặc biệt phương pháp này còn ứng dụng cho các trường hợp răng hô vẩu, móm, khấp khểnh, lệch lạc,… từ nhẹ đến phức tạp.

Hiện nay, niềng răng được chia thành ba loại chính là: niềng răng mắc cài kim loại, niềng răng mắc cài sứ và niềng răng trong suốt Invisalin.

– Niềng răng mắc cài kim loại

Niềng răng 1

Niềng răng mắc cài kim loại có lịch sử lâu đời nhất những vẫn được các bác sĩ tin tưởng lựa chọn bởi hiệu quả cao. Hiện nay, mắc cài kim loại được chia thành 2 dạng là mắc cài kim loại thường và mắc cà kim loại tự đóng.

Trong đó, mắc cài kim loại thường sử dụng dây thun để cố định dây cung vào từng mắc cài cho mỗi chiếc răng. Còn mắc cài kim loại tự đóng được trang bị hệ thống nắp trượt tự đống nhằm đóng và giữ dây cung. Nó thay thế cho dây thun và tự động điều chỉnh lực siết răng. Nhờ đó giảm tối đa lực ma sát, rút ngắn thời gian chỉnh nha.

Niềng răng mắc cài kim loại được ưa chuộng do chi phí thấp nhưng vẫn đảm bảo kết quả điều trị tốt. Tuy nhiên tính thẩm mỹ chưa cao. Thời gian đầu bạn có thể chưa quen với các khí cụ.

– Niềng răng mắc cài sứ

Niềng răng 2

Niềng răng mắc cài sứ có phần mắc cài làm hoàn toàn từ sứ  chất lượng, có màu sắc trùng với màu răng. Còn cách thức hoạt động cũng tương tự niềng răng mắc cài kim loại. Niềng răng mắc cài sứ được chia thành: mắc cài sứ thường và mắc cài sứ tự đóng (tự động). Trong đó, mắc cài sứ tự đóng có ưu điểm vượt trội hơn về mặt thiết kế khi ngày càng nhỏ gọn, ít gờ cạnh, ít làm tổn thương khoang miệng, hiệu quả chỉnh nha tốt.

Ưu điểm của niềng răng mắc cài sứ là tính thẩm mỹ cao, phù hợp với người thường xuyên phải giao tiếp nhiều. Chất liệu sứ nguyên chất không gây kích ứng cho mô mềm. Ngoài ra, mắc cài sứ cũng rất chắc chắn, không sợ bị nứt vỡ như nhiều người lầm tưởng. Tuy nhiên hạn chế là mức chi phí sẽ cao hơn so với mắc cài kim loại.

– Niềng răng trong suốt Invisalign

Niềng răng 3

Niềng răng trong suốt Invisalign được đánh giá là công nghệ hiện đại nhất có xuất xứ từ Hoa Kỳ. Thay vì cần sử dụng hệ thống khí cụ như mắc cài, dây cung, bạn chỉ cần bộ khay niềng trong suốt. Tùy theo tình trạng mỗi người, bộ khay gồm 20- 48 chiếc cho từng giai đoạn khác nhau. Nó có khả năng ôm sát khít chân răng và dần điều chỉnh đưa các răng về đúng vị trí như mong muốn.

Niềng răng Invisalign được đánh giá có tính thẩm mỹ cao nhất, không lộ dấu vết đang chỉnh nha khi các khay hoàn toàn trong suốt. Chất liệu làm từ nhựa chuyên dụng an toàn tuyệt đối trong khoang miệng, không làm tổn thương má nướu. Bạn thoải mái tháo lắp trước khi ăn uống hoặc vệ sinh răng miệng. Ngoài ra, chúng còn ngăn ngừa các bệnh lý như sâu răng, viêm nha chu trong quá trình chỉnh nha. Chính vì sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội như trên nên mức chi phí của niềng răng Invisalign cũng là cao nhất.

Dán sứ Veneer

Dán sứ Veneer 1

Dán sứ Veneer là phương pháp sử dụng mặt dán làm bằng lớp sứ mỏng khoảng 0.2- 0.5mm. Sau đó dán mặt sứ này cố định bên ngoài bề mặt của răng nhằm che các khuyết điểm như răng bị ố vàng, xỉn màu, răng thưa nhẹ hoặc bị mẻ.

Sở dĩ dán sứ Veneer được ưa chuộng là do có tính thẩm mỹ cao, khắc phục được nhược điểm về hình dáng lẫn màu sắc của răng, mang đến diện mạo mới rạng rỡ hơn. Tuổi thọ của dán sứ Veneer có thể kéo dài từ 8- 10 năm, thậm chí lâu hơn nếu biết chăm sóc tốt. Ngoài ra, nó còn bảo tồn tối đa răng thật.

Bọc răng sứ

Bọc răng sứ 1

Bọc răng sứ là phương pháp sử dụng chất liệu bằng sứ để phục hồi chức năng và cải thiện thẩm mỹ giúp răng đều, đẹp, màu sắc tự nhiên giống như răng thật.

Các bác sĩ sẽ tiến hành mài nhẹ răng hư để làm cùi răng, sau đó thì lắp mão sứ lên trên. Phần mão sứ có độ trong và màu sắc trắng sáng tự nhiên như răng thật. Ngoài việc cải thiện thẩm mỹ, bọc răng sứ giúp cải thiện khả năng ăn nhai, nghiền nát thức ăn, ngăn ngừa vi khuẩn gây hại cho răng.

Những trường hợp được khuyên là nên bọc răng sứ bao gồm: răng đã viêm tủy, bị sâu hoặc vỡ lớn, răng bị thưa, hở kẽ hoặc lệch nhẹ, răng bị nhiễm màu nặng.

Phẫu thuật hàm

Phẫu thuật hàm là phương pháp khắc phục răng xấu do xương hàm gây ra. Các bác sĩ sẽ phẫu thuật thẩm mỹ cắt bớt hoặc nối thêm xương tùy ca bệnh để giúp hai hàm tương quan chuẩn. Từ đó khắc phục triệt để tình trạng răng lệch khớp cắn, đảm bảo chức năng ăn nhai và tính thẩm mỹ.

Tuy nhiên phương pháp này có độ khó cao nên đòi hỏi bác sĩ sở hữu trình độ, chuyên môn cao mới thực hiện được.

Hiện nay để chữa răng xấu rất đơn giản khi bạn có nhiều lựa chọn hơn và tùy thuộc vào tình trạng của mỗi người. Quan trọng nhất là bạn tìm được địa chỉ nha khoa uy tín, bác sĩ tay nghề cao.

5/ Khắc phục hàm răng xấu tại nha khoa Thúy Đức

5/ Khắc phục hàm răng xấu tại nha khoa Thúy Đức 1

Nha khoa Thúy Đức với hơn 19 năm kinh nghiệm sở hữu đầy đủ những yếu tố từ đội ngũ nhân lực, cơ sở vật chất đến các dịch vụ giúp khách hàng cải thiện hàm răng xấu chuẩn đẹp tự nhiên.

– Đội ngũ bác sĩ ở nha khoa Thúy Đức đều tốt nghiệp tại các trường đại học danh tiếng, có nhiều năm du học tại nước ngoài, kinh nghiệm và chuyên môn phong phú, làm việc tận tâm, chu đáo.

– Trang thiết bị và công nghệ liên tục được đầu tư hiện đại, nhập khẩu trực tiếp từ nước ngoài. Điều này giúp quá trình thăm khám, lên phác đồ điều trị của bác sĩ nhanh chóng, chính xác nhất.

– Đa dạng các dịch vụ nha khoa như: tẩy trắng răng, niềng răng, dán sứ Veneer, bọc răng sứ thẩm mỹ, cấy ghép implant chất lượng.

– Chi phí điều trị được công khai minh bạch, rõ ràng và có nhiều ưu đãi hấp dẫn cho khách hàng.

Hàm răng xấu làm bạn cảm thấy mất tự tin, khó giao tiếp, ảnh hưởng đến quá trình ăn uống tự nhiên và dễ gây ra các bệnh lý khác. Đến với nha khoa Thúy Đức, bạn sẽ sở hữu ngay hàm răng chuẩn đẹp như ý giúp thăng tiến trong công việc và tận hưởng cuộc sống viên mãn.

Nếu có bất kỳ câu hỏi hay thắc mắc liên quan đến vấn đề chăm sóc răng miệng, vui lòng liên hệ HOTLINE 093.186.3366 – 086.690.7886 hoặc đăng ký tư vấn (không mất phí) với bác sĩ nha khoa Thúy Đức để được hỗ trợ sớm nhất ĐĂNG KÝ

]]>
https://niengkhongnhorang.vn/the-nao-la-ham-rang-xau-8518/feed/ 0
Sau khi tháo niềng răng nên làm gì? – 5 việc quan trọng nhất https://niengkhongnhorang.vn/sau-khi-thao-nieng-rang-nen-lam-gi-8508/ https://niengkhongnhorang.vn/sau-khi-thao-nieng-rang-nen-lam-gi-8508/#respond Wed, 31 Jan 2024 10:47:28 +0000 https://niengkhongnhorang.vn/?p=8508 Sau thời gian niềng răng theo đúng phác đồ điều trị, hàm răng của bạn đã sát khít, chuẩn khớp cắn, đều và đẹp hơn. Tuy nhiên muốn duy trì kết quả dài lâu, bạn cần chú ý thời gian đeo hàm duy trì cùng một số vấn đề quan trọng khác. Nếu băn khoăn sau khi tháo niềng răng nên làm gì tốt nhất, mọi người đừng bỏ qua thông tin chi tiết dưới đây nhé.

Sau khi tháo niềng răng có bị “chạy” lại vị trí cũ không?

Sau khi tháo niềng răng có bị “chạy” lại vị trí cũ không? 1

Như bạn đã biết, niềng răng sử dụng các khí cụ nha khoa giúp đưa các răng lệch lạc về đúng vị trí trên cung hàm. Khí cụ này có thể là hệ thống mắc cài, dây cung,… hoặc khay niềng trong suốt. Thời gian niềng răng ở mỗi ca điều trị cũng khác nhau phụ thuộc vào tình trạng răng ban đầu, độ tuổi niềng răng, kỹ thuật nắn chỉnh nha,… Khi thăm khám, bác sĩ sẽ dựa trên tình trạng thực tế để đưa ra phác đồ điều trị và thời gian dự tính chính xác nhất.

Sau khi tháo niềng, hàm răng lúc này đã không còn chịu sự ràng buộc từ mắc cài, dây cung hay khay niềng. Đồng thời hàm răng cũng chưa thực sự ổn định nên có thể bị dịch chuyển, “chạy” về vị trí cũ. Mô nướu, xương hàm nâng đỡ răng chưa đạt độ bền vững nhất, trong khi đó các sợi đàn hồi trong nướu lại cố kéo răng trở lại.

Nguyên lý này xảy ra ở tất cả các trường hợp chỉnh nha và đương nhiên sẽ có biện pháp ngăn ngừa hiệu quả dưới đây. Lúc này bạn cần đặc biệt chú trọng, tránh lơ là khiến cho niềng răng không thành công như ý muốn, làm sai lệch kết quả điều trị.

Sau khi tháo niềng răng nên làm gì để không “chạy” răng?

1. Đeo hàm duy trì thường xuyên

Đeo hàm duy trì sau khi tháo niềng là việc quan trọng nhất mà bạn cần tuân thủ nghiêm ngặt. Khí cụ này có tác dụng giúp răng ổn định nhanh chóng và duy trì kết quả niềng răng lâu dài. Hiện nay có 2 loại hàm duy trì là hàm duy trì cố định và hàm duy trì tháo lắp.

– Hàm duy trì cố định

1. Đeo hàm duy trì thường xuyên 1

Hàm duy trì cố định được làm từ thép không gỉ, có hình dáng giống dây cung được gắn cố định vào mặt trong của răng bằng keo nha khoa. Như vậy răng sẽ không bị xê dịch trong thời gian dài.

* Ưu điểm của hàm duy trì cố định

  • Tính thẩm mỹ tốt: Vì hàm duy trì được gắn ở mặt trong của răng, bạn vẫn thoải mái giao tiếp mà không bị lộ khí cụ.
  • Tính hiệu quả cao: Hàm duy trì làm từ chất liệu kim loại tạo ra lực tác động tốt, có độ ổn định cao giúp răng được cố định chắc chắn hơn.
  • Thời gian đeo hàm duy trì được rút ngắn: Khi được cố định trên răng cả ngày giúp gắn kết răng và nướu tốt hơn. Điều này có thể rút ngắn thời gian đeo khí cụ.

* Nhược điểm của hàm duy trì cố định

  • Vệ sinh răng mất nhiều thời gian: Do được gắn vào mặt trong của răng nên vệ sinh răng miệng sẽ cần chú ý và cẩn thận hơn để loại bỏ những vụn thức ăn, mảng bám còn mắc lại trên răng cũng như hàm duy trì.
  • Cảm giác cộm: Thời gian đầu khi đeo hàm duy trì bạn có cảm giác hơi cộm. Tuy nhiên khi đã quen thì bình thường và thoải mái.

– Hàm duy trì tháo lắp kim loại

1. Đeo hàm duy trì thường xuyên 2

Hàm duy trì tháo lắp kim loại làm từ vật liệu thép không gỉ, thường được gắn vào giữa vị trí răng số 3 và số 4 để cố định giúp răng không bị dịch chuyển.

* Ưu điểm của hàm duy trì tháo lắp kim loại

  • Hiệu quả cao: Hàm duy trì có kết cấu chắc chắn nên mang lại sự ổn định cao, ít bị xê dịch.
  • Độ bền cao: Bạn không cần phải thay mới trừ trường hợp bị mất.
  • Dễ dàng tháo lắp: Bạn có thể tháo lắp trước và sau khi ăn uống, vệ sinh răng miệng hoặc chơi thể thao.

* Nhược điểm của hàm duy trì tháo lắp kim loại

  • Tính thẩm mỹ chưa cao: Vì được thiết kế hơi cồng kềnh một chút nên việc đeo hàm duy trì dễ lộ ra bên ngoài.
  • Có thể chưa thích ứng được trong thời gian đầu sử dụng.

– Hàm duy trì tháo lắp nhựa

1. Đeo hàm duy trì thường xuyên 3

Hàm duy trì tháo lắp nhựa là loại được ưa chuộng nhất hiện nay. Nó được làm từ nhựa trong suốt an toàn với người sử dụng. Đặc biệt mỗi người sẽ được thiết kế một khay riêng dựa vào dấu răng. Chiếc khay này sẽ ôm sát khít hoàn toàn với hàm răng hiện tại.

* Ưu điểm của hàm duy trì tháo lắp nhựa

  • Tính thẩm mỹ cao: Do được làm từ nhựa trong suốt nên hàm duy trì tháo lắp nhựa đảm bảo thẩm mỹ tốt khi giao tiếp.
  • Dễ dàng ăn uống, vệ sinh răng miệng: Vì tháo lắp dễ dàng nên bạn có thể chủ động vệ sinh tháo lắp trước và sau khi ăn uống hoặc vệ sinh răng miệng.

* Nhược điểm của hàm duy trì tháo lắp nhựa

  • Nếu không chú ý, bạn có thể quên mang theo hoặc không đeo đủ số thời gian quy định, ảnh hưởng đến kết quả niềng răng.

Thời gian đeo hàm duy trì dao động từ 6- 12 tháng tùy thuộc vào tình trạng của mỗi người. Ví dụ với người có răng, nướu khỏe, thời gian đeo hàm khoảng 6- 9 tháng. Còn với người răng yếu, nướu yếu hơn thì có thể kéo dài đến 12 tháng hoặc hơn.

Đọc thêm: Quên đeo hàm duy trì 1 ngày có sao không?

2. Duy trì chế độ ăn uống khoa học

2. Duy trì chế độ ăn uống khoa học 1

Nhiều người sau khi tháo niềng có chế độ ăn uống khoa học sẽ giúp hàm răng chắc khỏe hơn. Tuy nhiên không phải ai cũng quan tâm đến vấn đề này. Thậm chí có người chủ quan ăn uống quá nhiều dẫn tới răng bị xô lệch. Ngoài ra, thói quen ăn uống không khoa học còn tăng nguy cơ mắc phải một số bệnh lý như sâu răng, viêm nha chu,… Do vậy các bác sĩ luôn khuyến cáo, sau khi đã tháo niềng, bạn cần chú ý đến chế độ dinh dưỡng giúp răng nướu ổn định.

– Các thực phẩm bổ dưỡng

  • Bổ sung các nhóm chất cần thiết, đặc biệt là Canxi, vitamin và khoáng chất
  • Tăng cường sử dụng các sản phẩm được chế biến từ trứng, sữa, phô mai,..
  • Bạn nên ưu tiên các thực phẩm mềm, được nấu chín kỹ nhằm tránh tạo áp lực quá lớn lên răng, nhất là khoảng thời gian đầu sau khi tháo niềng.

– Các thực phẩm nên tránh

  • Những thực phẩm quá cứng như đá viên, xương, cánh gà chiên, đùi gà chiên,… Việc nhai thức ăn với lực quá mạnh làm cho răng dễ bị dịch chuyển.
  • Những thực phẩm quá dẻo như bánh nếp, bánh giầy, kẹo dẻo, kẹo cao su,… vì dễ mắc vào răng. Bạn cũng cần sử dụng nhiều lực khi ăn thực phẩm này.
  • Những thực phẩm quá nóng hoặc quá lạnh như lẩu, kem, thức uống lạnh,… có thể làm ê buốt, đau nhức răng.
  • Những thực phẩm giòn, nhiều vụn như bánh mì, bánh quy, bim bim,… Vụn thức ăn dễ rơi vào khoảng trống, mắc lại trên khí cụ nên mất nhiều thời gian để vệ sinh hơn.
  • Những thực phẩm như bánh kẹo, thức ăn nhanh, đồ uống có tính axit cao vì chúng dễ gây tổn hại cho men răng.

3. Duy trì thói quen vệ sinh răng miệng tốt

3. Duy trì thói quen vệ sinh răng miệng tốt 1

Vệ sinh răng miệng sau khi tháo niềng cũng rất quan trọng và cần được thực hiện cẩn thận, nghiêm túc. Tuy nhiên một số người vẫn lơ là vấn đề này dẫn tới răng không đạt hiệu quả thẩm mỹ tốt nhất.

Trước tiên, bạn chọn loại bàn chải phù hợp, có đầu nhỏ, lông mềm. Nếu cẩn thận hơn thì dùng bàn chải rãnh hoặc bàn chải điện giúp làm sạch mảng bám hiệu quả. Tiếp đến là chọn kem đánh răng chứa hàm lượng flour phù hợp. Flour vừa giúp răng chắc khỏe mà còn duy trì độ trắng sáng một cách tự tin, rạng ngời. Khi đánh răng, bạn chải cẩn thận, kỹ lưỡng cả mặt trong, mặt ngoài và mặt nhai. Thời gian đánh răng nên khoảng 1- 2 phút và mỗi ngày thực hiện 2- 3 lần.

Tiếp đến, bạn nên sử dụng thêm chỉ nha khoa thay vì tăm xỉa răng. Chỉ nha khoa có độ mỏng và dài lý tưởng giúp làm sạch các mảng bám trong kẽ răng an toàn, hiệu quả. Hiện nay, nhiều gia đình còn mua thêm máy tăm nước để chăm sóc răng miệng. Đây cũng là công cụ rất hữu ích làm sạch được mảng bám, thức ăn vụn nằm khuất sâu bên trong như răng hàm.

Cuối cùng, bạn sử dụng nước súc miệng chuyên dụng một lần nữa để loại bỏ triệt để nhất tất cả vi khuẩn còn sót lại trong khoang miệng.

4. Loại bỏ một số thói quen xấu

4. Loại bỏ một số thói quen xấu 1

Bên cạnh chế độ dinh dưỡng, vệ sinh răng miệng cẩn thận, bạn cũng cần loại bỏ những thói quen không tốt cho hàm răng. Ví dụ như:

– Tật đẩy lưỡi

Tật đẩy lưỡi thường xuất hiện ở các bạn nhỏ nhiều hơn. Tuy nhiên nếu thấy, cha mẹ nên nhắc nhở đến sau khi niềng răng, chúng không bị xô lệch, làm hỏng kết quả chỉnh nha.

– Nghiến răng khi ngủ

Người nghiến răng khi ngủ thường ghì và siết chặt hai hàm lại với nhau tạo nên âm thanh ken két rất khó chịu. Điều này vô tình tạo thêm áp lực lên răng. Hậu quả là răng có thể bị sứt mẻ, mòn nứt hoặc lung lay, men răng mất dần để lộ lớp răng bên trong, răng đau và nhạy cảm hơn với đồ ăn,… Nguyên nhân khiến răng khi ngủ có thể do tâm trạng lo lắng, căng thẳng, dễ kích động, do sử dụng chất kích thích hay thuốc, do liên quan đến hội chứng như rối loạn tâm thần, mất trí nhớ, trào ngược dạ dày thực quản,… Tốt nhất khi thấy bản thân mắc phải tật xấu trên, bạn nên đến địa chỉ nha khoa uy tín để thăm khám. Bác sĩ sẽ kiểm tra rồi đưa ra phương án điều trị tốt nhất.

Đọc thêm: Tại sao niềng xong răng vẫn hô?

5. Tái khám định kỳ theo lịch của bác sĩ

5. Tái khám định kỳ theo lịch của bác sĩ 1

Tiếp đến việc bạn cần làm sau khi tháo niềng răng là thăm khám theo đúng lịch hẹn của bác sĩ. Bác sĩ sẽ kiểm tra răng miệng tổng quát, đánh giá sự dịch chuyển bất thường của hàm răng nếu có. Sau đó tiến hành vệ sinh răng miệng để ngăn ngừa các bệnh lý như sâu răng, viêm nha chu,…

Ngoài ra, sau khi tháo niềng răng, nếu bạn thấy có sự dịch chuyển bất thường của răng, dù chưa đến lịch hẹn vẫn phải liên hệ ngay với bác sĩ để xử lý kịp thời. Bạn tuyệt đối không chủ quan để răng dịch chuyển quá nhiều mới khắc phục. Điều này sẽ gây ra khó khăn và tốn kém hơn.

Nếu có bất kỳ câu hỏi hay thắc mắc liên quan đến vấn đề niềng răng, vui lòng liên hệ HOTLINE 093.186.3366 – 086.690.7886 hoặc đăng ký tư vấn (không mất phí) với bác sĩ nha khoa Thúy Đức để được hỗ trợ sớm nhất ĐĂNG KÝ

]]>
https://niengkhongnhorang.vn/sau-khi-thao-nieng-rang-nen-lam-gi-8508/feed/ 0
Bệnh viêm nha chu có nguy hiểm không? Có chữa dứt điểm được không? https://niengkhongnhorang.vn/benh-viem-nha-chu-co-nguy-hiem-8682/ https://niengkhongnhorang.vn/benh-viem-nha-chu-co-nguy-hiem-8682/#respond Sat, 23 Dec 2023 06:40:30 +0000 https://niengkhongnhorang.vn/?p=8682 Bệnh nha chu là bệnh lý răng miệng thường gặp. Chính vì vậy mọi người thường chủ quan không điều trị sớm. Điều này khiến bệnh ngày càng nghiêm trọng, gây ra tổn thương xương hàm ảnh hưởng tới chức năng ăn nhai. Vậy bệnh viêm nha chu là gì? Viêm nha chu có nguy hiểm không? Có thể chữa dứt điểm được không? Cùng tìm hiểu ngay nhé!

Bệnh viêm nha chu có nguy hiểm không? Có chữa dứt điểm được không? 1

Bệnh viêm nha chu là bệnh gì?

Nha chu là gì?

Trước khi tìm hiểu bệnh viêm nha chu là bệnh gì chúng ta cần hiểu rõ khái niệm về nha chu. Nha chu là một tổ chức quanh răng gồm có lợi (nướu), xương ổ răng, xương răng và dây chằng quanh răng. Nó có vai trò chống đỡ và lưu giữ cho chân răng ở trong xương. Răng luôn được khỏe mạnh và nằm chắc chắn trong xương hàm là nhờ hệ thống dây chằng, nướu và xương ổ răng. Nướu ôm bao quanh chân răng giúp che chắn các mô nhạy cảm không bị vi khuẩn gây hại xâm nhập.

Bệnh nha chu là gì?

Bệnh nha chu là bệnh lý viêm nhiễm các tổ chức quanh răng, gây ảnh hưởng tới cấu trúc nâng đỡ răng. Khi xảy ra viêm mô nướu sẽ tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển túi nha chu, gây tình trạng tụt nướu, lộ chân răng ra ngoài. Lúc này răng sẽ bị mất liên kết với các tổ chức nâng đỡ. Khi nhiễm trùng ngày càng trở nên nghiêm trọng và lây lan nhanh chóng sẽ làm xương bị tổn thương, răng lung lay dần. Nguy hiểm hơn nữa có thể bị mất răng nếu không điều trị kịp thời.

Bệnh viêm nha chu có nhiều loại, trong đó phổ biến nhất là các loại sau:

Viêm nha chu mãn tính: Đây là bệnh viêm nha chu phổ biến nhất, có ảnh hưởng tới cả trẻ em và người lớn. Nguyên nhân gây viêm nha chu mãn tính là do sự tích tụ mảng bám lâu dài dẫn tới phá hủy nướu và xương. Cuối cùng gây mất răng nếu không được điều trị.

Viêm nha chu tấn công: Loại viêm nha chu này thường xuất hiện từ khi còn nhỏ hoặc ở thời gian đầu ở tuổi trưởng thành. Bệnh lý này có xu hướng di truyền theo gia đình, gây mất xương và răng rất nhanh.

Viêm nha chu hoại tử: Tình trạng này do mô nướu bị chết làm cho dây chằng răng và xương bị thiếu nguồn cung cấp máu dẫn tới bị hoại tử và nhiễm trùng nặng. Viêm nha chu hoại tử thường gặp ở những người có hệ thống miễn dịch bị ức chế như người mắc bệnh HIV, người đang điều trị ung thư, người suy dinh dưỡng hoặc một số nguyên nhân khác.

Bệnh nha chu là gì? 1

Những đối tượng dễ mắc bệnh viêm nha chu

Dưới đây là những đối tượng có nguy cơ cao mắc bệnh viêm nha chu cần lưu ý và đi thăm khám định kỳ để điều trị kịp thời.

  • Người đang bị viêm nướu
  • Người không có thói quen vệ sinh răng miệng đúng cách
  • Người nghiện bia rượu, thuốc lá, thường xuyên sử dụng các chất gây nghiện
  • Người lớn tuổi
  • Người mắc bệnh béo phì
  • Người ăn uống không đủ chất, đặc biệt là thiếu vitamin C
  • Người mắc bệnh làm suy giảm hệ thống miễn dịch như HIV/AIDS hoặc đang điều trị bệnh ung thư
  • Đang uống một số loại thuốc gây ảnh hưởng tới nướu hoặc thuốc gây khô miệng
  • Người mắc các bệnh viêm khớp, tiểu đường,…

4 Giai đoạn của bệnh viêm nha chu

Như đã nói ở trên, bệnh viêm nha chu dễ bị bỏ qua do bệnh tiến triển thầm lặng. Dưới đây là 4 giai đoạn phát triển của bệnh các bạn có thể tham khảo để nắm được ngay khi xuất hiện những dấu hiệu đầu tiên.

Giai đoạn 1: Do vệ sinh không thường xuyên, đúng cách, cao răng hình thành tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển và tích tụ ở mảng bám kẽ răng, viền lợi. Từ đó dẫn tới viêm lợi.

4 Giai đoạn của bệnh viêm nha chu 1

Giai đoạn 2: Tình trạng viêm lợi làm cho lợi bị sưng và chảy máu, đặc biệt khi có tác động như nhai thức ăn hoặc đánh răng.

Giai đoạn 3: Viêm lợi nếu không được điều trị sẽ tiến triển thành viêm nha chu. Chúng là những ổ vi khuẩn có chứa mủ trong nướu.

Giai đoạn 4: Viêm nha chu ngày càng nặng phá hủy xương ổ răng, gây tụt lợi. Răng lúc này sẽ bị lung lay dần và có thể mất răng.

Có thể nói bệnh viêm nha chu xuất hiện rất sớm ở cả nam và nữ. Cần nhận biết sớm ngay từ giai đoạn đầu của bệnh để kịp thời thăm khám bác sĩ và điều trị dứt điểm, tránh để bệnh phát triển tới giai đoạn nặng hơn.

Dấu hiệu nhận biết bệnh viêm nha chu

Dưới đây là những dấu hiệu nhận biết bệnh viêm nha chu:

Lợi bị chảy máu và sưng tấy

Mặc dù xuất hiện ở ngay giai đoạn đầu của bệnh tuy nhiên không có nghĩa đây là dấu hiệu nhẹ. Bởi lúc này các mô nướu đã có sự tổn thương nhất định. Bạn cần theo dõi tình trạng sưng tấy ở nướu. Nếu như tình trạng này không chỉ xuất hiện ở một vùng mà lây lan sang cả các vùng khác thì có nghĩa bệnh đang tiến triển rất nhanh chóng.

Lợi bị chảy máu và sưng tấy 1

Loét miệng

Với những người không mắc bệnh, những vét loét thông thường chỉ xuất hiện trong thời gian ngắn và nhanh chóng lành lại. Tuy nhiên với các trường hợp bị nhiễm trùng thì vét loét sẽ rất khó lành và thường tái đi tái lại gây đau đớn, khó chịu.

Nướu bị tụt

Tụt nướu lúc mới xuất hiện sẽ rất khó nhận biết. Tuy nhiên nếu để ý kỹ và thường xuyên sẽ phát hiện được sự khác biệt. Theo thời gian tụt nướu làm cho mô nướu ngày càng xa răng gây hở chân răng.

Răng bị lung lay

Khi cả mô và nướu đều bị tổn hại nghiêm trọng chính là thời kỳ bùng phát của bệnh. Lúc đầu bạn sẽ chỉ cảm nhận thấy một răng bị lung lay tuy nhiên sau đó sẽ ngày càng nhiều răng lung lay hơn. Nếu không điều trị kịp thời, sẽ có nguy cơ bị mất răng vĩnh viễn.

Khạc ra máu khi đánh răng

Tình trạng khạc ra máu trong lúc đánh răng và nướu bị đau nhức làm cho bạn gặp khó khăn khi ăn uống. Nguyên nhân do ở nướu xuất hiện các vết thương hở và cần điều trị sớm.

Nguyên nhân gây bệnh viêm nha chu

Trong đa số các trường hợp, viêm nha chu thường khởi nguồn từ mảng bám trên răng. Mảng bám này chứa rất nhiều vi khuẩn gây hại. Nếu không được chữa trị, về lâu dài răng sẽ bị viêm nha chu:

Mảng bám trên răng kết hợp với đường, tinh bột có trong thức ăn sẽ tạo môi trường thuận lợi để vi khuẩn phát triển. Mặc dù việc đánh răng 2 lần một ngày và sử dụng chỉ nha khoa có thể loại bỏ mảng bám nhưng chúng sẽ lại tiếp tục hình thành một cách nhanh chóng.

Mảng bám khi cứng lại dưới viền nướu sẽ hình thành cao răng. Cao răng là mức độ phát triển cao hơn của mảng bám và chứa nhiều vi khuẩn hơn. Cao răng càng nhiều sẽ càng gây ra nhiều thiệt hại. Chúng ta không thể loại bỏ cao răng nếu chỉ đánh răng thông thường mà cần tới sự hỗ trợ của nha sĩ.

Mảng bám, cao răng gây ra tình trạng viêm nướu. Đây là dạng viêm nha chu nhẹ nhất. Viêm nướu là do nướu bị kích thích và gây viêm một phần nướu quanh chân răng. Nếu được điều trị đúng cách và chăm sóc răng miệng tốt, viêm nướu có thể được chữa trị hoàn toàn.

Viêm nướu khi không được điều trị đúng cách có thể tái đi tái lại nhiều lần gọi là viêm nướu trường. Lúc này nó gây ra bệnh viêm nha chu, làm cho túi nha chu chứa đầy vi khuẩn phát triển giữa nướu và răng. Càng để lâu túi nha chu sẽ càng nhiều vi khuẩn hơn và phát triển sâu hơn. Nếu tiếp tục không được điều trị, nhiễm trùng sẽ gây mất mô nướu và xương, dẫn tới mất răng.

Bệnh viêm nha chu có nguy hiểm không?

Viêm nha chu có thể dẫn tới mất răng vĩnh viễn. Không chỉ vậy, vi khuẩn gây viêm nha chu có thể xâm nhập vào trong máu qua mô nướu rồi ảnh hưởng tới các bộ phận khác trong cơ thể như tim, phổi,… gây các bệnh lý hô hấp, viêm khớp, động mạch vành, đột quỵ,…

Cụ thể những tác hại nghiêm trọng mà viêm nha chu có thể gây ra cho người bệnh như sau:

  • Chảy máu chân răng
  • Gây hôi miệng làm mất sự tự tin và thiện cảm trong mắt người khác
  • Khớp cắn bị loạn gây đau khi nhai, lực nhai bị giảm sút
  • Răng bị lệch
  • Gây áp xe chân răng, chết tủy
  • Hỏng mô nâng đỡ răng khiến răng dễ bị gãy rụng

Bệnh viêm nha chu có nguy hiểm không? 1

Viêm nha chu có chữa được không? Điều trị viêm nha chu như thế nào?

Viêm nha chu có chữa được không?

Viêm nha chu hoàn toàn có thể chữa được. Với sự phát triển của công nghệ nha khoa và trình độ tay nghề của mình, các bác sĩ hoàn toàn có thể điều trị viêm nha chu để giữ lại răng tự nhiên, ngăn chặn và khắc phục được các thiệt hại do bệnh gây ra.

Trước tiên bác sĩ sẽ cần làm các kiểm tra để xác định xem bạn có bị viêm nha chu hay không, bệnh đang ở mức độ như thế nào, đã ảnh hưởng tới răng, nướu hàm hay chưa?

  • Kiểm tra tổng quát răng, nướu, cao răng,…
  • Làm vệ sinh sạch sẽ cho răng, lấy cao răng và bắt đầu thăm khám dưới nướu. Thông qua thiết bị máy móc hỗ trợ, bác sĩ sẽ xác định được độ sâu của các túi nha chu. Túi nha chu là khe hở giữa nướu và bề mặt chân răng. Chúng có độ sâu từ 1-3 mm, khi răng nướu ở tình trạng khỏe mạnh. Khi bị viêm nha chu, túi nha chu sẽ phát triển sâu rộng hơn và trở thành ổ viêm đầy chất bẩn, vi khuẩn.
  • Tại các vị trí có dấu hiệu bị tiêu xương ổ răng sẽ được chụp X-quang để xác định rõ hơn.

Điều trị viêm nha chu như thế nào?

Dựa vào các thăm khám bên trên, ngoài ra có thể căn cứ thêm vào tình trạng sức khỏe và các yếu tố nguy cơ khác, bác sĩ sẽ đánh giá giai đoạn phát triển của bệnh, cấp độ bị viêm và đưa ra phương pháp điều trị phù hợp.

Nhìn chung các kỹ thuật điều trị viêm nha chu đều hướng tới 2 mục đích:

  • Dọn sạch các ổ viêm bên trong của túi nha chu để ngăn không cho sự phá hủy tiếp diễn, bên cạnh đó tạo điều kiện cho mô nướu phát triển trở lại bám sát vào răng
  • Phục hình mô nướu và xương hàm

Dưới đây là các phương pháp điều trị viêm nha chu:

Điều trị khẩn cấp viêm nha chu

Điều trị khẩn cấp viêm nha chu được áp dụng khi khối áp xe xuất hiện ở vùng nướu lợi, lớp niêm mạc bị viêm. Khi sờ vào ổ áp xe sẽ có cảm giác đau nhiều hoặc đau ít tùy trường hợp. Lớp niêm mạc bị sưng đỏ.

Khi điều trị sẽ sử dụng thuốc kháng sinh và thuốc chống viêm. Tuy nhiên đây chỉ là điều trị tạm thời. Bệnh hoàn toàn có thể tiến triển thành viêm nha chu mãn tính và tái phát cấp tính theo chu kì.

Điều trị viêm nha chu không phẫu thuật

Tùy theo tình trạng của viêm nha chu mà bác sĩ sẽ có phương án xử lý cho phù hợp như:

  • Làm sạch cao răng
  • Nếu viêm nha chu xảy ra do miếng trám răng sai kỹ thuật thì bác sĩ sẽ tiến hành kiểm tra lại miếng trám, chỉnh sửa hoặc có thể thay thế, phục hình lại miếng trám cho đúng kỹ thuật.
  • Cố định lại răng bị lung lay
  • Nhổ răng với những chiếc không thể giữ được

Điều trị phẫu thuật với bệnh viêm nha chu

Điều trị phẫu thuật với bệnh viêm nha chu 1

Phẫu thuật chỉ được áp dụng trong trường hợp các biện pháp điều trị khác không có hiệu quả. Với điều trị phẫu thuật, bác sĩ sẽ áp dụng các kỹ thuật như sau:

Phẫu thuật bỏ túi nha chu: Túi nha chu sẽ được phẫu thuật làm giảm kích thước, từ đó tạo điều kiện làm sạch mảng bám có chứa vi khuẩn trên răng.

Phẫu thuật tái tạo: Như đã nói ở trên, túi nha chu được hình thành do xương và mô bị phá hủy. Khi càng phá hủy được nhiều mô và xương nha chu, răng sẽ bị lung lay nhiều hơn. Phẫu thuật cắt bỏ túi nha chu sẽ giúp tái tạo xương mô.

Phẫu thuật ghép mô mềm: Viêm nha chu gây tụt lợi, lộ chân răng. Phẫu thuật ghép mô mềm có mục đích giúp hạn chế tụt lợi và phục hồi lại các tổ chức quanh răng. Kỹ thuật phẫu thuật này có thể thực hiện ở một hoặc nhiều răng. Từ đó giảm ê buốt, đảm bảo thẩm mỹ cho nướu.

Điều trị duy trì bệnh viêm nha chu

Sau khi viêm nha chu đã được điều trị ổn định, bệnh nhân vẫn cần thăm khám và kiểm tra định kỳ để kịp thời phát hiện, phòng ngừa bệnh tái phát hoặc tiến triển nặng hơn.

Cách phòng ngừa bệnh viêm nha chu

Để tránh mắc bệnh viêm nha chu, các bạn có thể phòng ngừa bằng cách chủ động chăm sóc răng miệng như sau:

  • Sử dụng bản chải lông mềm, kem đánh răng và nước súc miệng có chứa flour sau khi ăn xong để hạn chế tích tụ mảng bám trên răng gây cao răng.
  • Kết hợp thêm máy tăm nước, chỉ nha khoa để làm sạch răng
  • Định kỳ thăm khám răng 6 tháng/lần để kịp thời phát hiện bệnh và điều trị ngay khi xuất hiện những dấu hiệu nhỏ nhất.
  • Ăn uống khoa học, bổ sung nhiều rau xanh và trái cây để tăng cường sức đề kháng cho cơ thể.

Bệnh viêm nha chu có thể nhận biết từ sớm ngay khi thấy các dấu hiệu chảy máu lợi, sưng lợi,… Vì thế khi phát hiện ra những dấu hiệu đầu tiên của bệnh, hãy tới thăm khám tại các nha khoa uy tín để ngăn ngừa những biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra.

]]>
https://niengkhongnhorang.vn/benh-viem-nha-chu-co-nguy-hiem-8682/feed/ 0
Niềng răng có hết hô không? https://niengkhongnhorang.vn/nieng-rang-co-het-ho-khong-8636/ https://niengkhongnhorang.vn/nieng-rang-co-het-ho-khong-8636/#respond Sun, 10 Dec 2023 02:53:25 +0000 https://niengkhongnhorang.vn/?p=8636 Răng hô là tình trạng sai lệch khớp cắn điển hình rất dễ nhận biết. Để khắc phục, nhiều người đã chọn phương pháp niềng răng. Tuy nhiên, niềng răng có hết hô không? Chọn phương pháp nào hiệu quả nhất? Dưới đây các chuyên gia sẽ giải đáp cụ thể giúp bạn gỡ rối vấn đề này nhé.

1. Răng hô là gì ? Các loại răng hô

Răng hô là gì?

Răng hô là gì? 1

Răng hô hay răng vổ, răng vẩu là một dạng sai lệch khớp cắn trong nha khoa. Biểu hiện cụ thể là tương quan giữa hàm răng trên và dưới không đạt tỷ lệ chuẩn. Phần hàm trên của người bị hô thường chìa ra ngoài quá mức so với hàm dưới.

Dấu hiệu hô răng khá điển hình, có thể nhận thấy qua mắt thường. Tùy theo tình trạng hô ra sao mà mức độ biểu hiện cũng khác nhau. Ví dụ như:

  • Phần răng cửa có thể bị nhô ra ngoài khi cười hoặc nói chuyện.
  • Khi nhìn nghiêng, bạn thấy phần xương hàm/khuôn miệng có sự mất cân đối, xu hướng chìa ra bên ngoài.
  •  Có thể hai hàm răng không khép chặt lại được.
  • Răng hàm trên nhô ra khỏi khuôn môi ngay cả trong tư thế bình thường.
  • Răng cửa hàm trên và hàm dưới không đúng khớp cắn,…

Các dạng răng hô

Trong nha khoa, các chuyên gia chia răng hô thành 3 dạng chính gồm:

– Hô do răng: Là răng trên cung hàm mọc theo hướng chìa ra bên ngoài thay vì thẳng đứng. Khi ở trạng thái nghỉ răng không chạm vào được 1/3 mặt trong của hàm trên.

– Hô do hàm: Là do xương hàm trên phát triển quá mức so với hàm dưới. Răng vẫn mọc theo hướng thẳng đứng nhưng do xương hàm phát triển quá mức, chìa ra bên ngoài nên phần hàm sẽ nhô ra trước. Điều này làm mất đi sự cân đối trên khuôn mặt.

– Hô do cả răng và hàm: Là trường hợp nặng nhất do răng vừa mọc chìa ra và phần xương hàm lại phát triển quá mức.

Để phát hiện răng bị hô do răng, do hàm hay do cả hai, bạn cần đến địa chỉ nha khoa uy tín. Sau đó sẽ được bác sĩ trực tiếp thăm khám và đưa ra kết luận.

2. Niềng răng có hết hô không?

2. Niềng răng có hết hô không? 1

Niềng răng được biết đến là phương pháp sử dụng các khí cụ như mắc cài, dây cung hoặc khay niềng trong suốt nhằm dịch chuyển các răng về đúng vị trí trên cung hàm. Trên thực tế có nhiều trường hợp răng hô được khắc phục bằng phương pháp chỉnh nha này. Tuy nhiên, niềng răng có hết hô không còn phụ thuộc thuộc vào tình trạng của mỗi người. Cụ thể:

– Nếu bị hô do răng thì niềng răng sẽ khắc phục được tình trạng hô hiệu quả dù ở mức độ nhẹ hay nặng, mang lại nụ cười thẩm mỹ, khuôn mặt hài hòa, cân đối.

– Nếu bị hô do xương hàm thì niềng răng sẽ không cho hiệu quả cao. Trường hợp này, bạn nên phẫu thuật hàm để điều chỉnh cấu trúc xương hàm về đúng chuẩn thẩm mỹ.

– Nếu bị hô do cả răng và xương hàm thì phải kết hợp cả phẫu thuật và niềng răng mới khắc phục triệt để nhất. Nếu chỉ điều trị một trong hai phương pháp thì chỉ khắc phục được một phần nguyên nhân.

3. Các phương pháp niềng răng hô hiệu quả

Với sự phát triển của ngành nha khoa hiện nay, mọi người có nhiều sự lựa chọn khi niềng răng hô. Trong đó phổ biến có niềng răng mắc cài kim loại, niềng răng mắc cài sứ, niềng răng trong suốt

Niềng răng mắc cài kim loại

Niềng răng mắc cài kim loại 1

Niềng răng mắc cài kim loại là phương pháp truyền thống ra đời sớm nhất nhưng vẫn mang đến hiệu quả chỉnh nha tốt, có thể áp dụng cho cả trường hợp răng bị hô vẩu từ nhẹ đến phức tạp. Vật liệu chính được sử dụng bao gồm nilen, titanium (hợp kim không gỉ) thiết kế cẩn thận, chính xác nhằm nắn chỉnh vị trí sai lệch của răng.

Hiện nay, mắc cài kim loại được chia thành 2 dạng là:

– Mắc cài kim loại thường: Bác sĩ sẽ gắn từng chiếc mắc cài kim loại lên răng. Sau đó liên kết chúng với nhau nhờ dây cung cố định trong rãnh mắc cài từ thun buộc. Thun này có độ đàn hồi cao, đảm bảo quá trình niềng răng diễn ra liên tục.

– Mắc cài kim loại tự buộc (tự động): Bác sĩ vẫn gắn mắc cài kim loại lên răng, tuy nhiên không cần sử dụng thun buộc mà có nắp trượt giúp giữ dây cung trong mắc cài. Dây cung trượt tự do giúp giảm tối đa lực ma sát và rút ngắn thời gian niềng răng.

Ưu điểm của niềng răng mắc cài kim loại là chi phí điều trị thấp nhất so với các phương pháp khác. Kết quả chỉnh nha tốt mang đến hàm răng chuẩn khớp cắn, khuôn mặt hài hòa, cân đối. Tuy nhiên tính thẩm mỹ chưa cao. Ngoài ra thời gian đầu cần làm quen với các khí cụ trong khoang miệng.

Niềng răng mắc cài sứ

Niềng răng mắc cài sứ 1

Niềng răng mắc cài sứ có cơ chế hoạt động tương tự mắc cài kim loại. Tuy nhiên điểm khác biệt nằm ở phần mắc cài được làm từ chất liệu sứ cao cấp màu sắc tương tự với màu răng nên tính thẩm mỹ cao hơn.

Niềng răng mắc cài sứ được chia thành 2 loại là mắc cài sứ thường và mắc cài sứ tự đóng (tự động). Trong đó, thiết kế của mắc cài sứ tự đóng ngày càng thon gọn, ít gờ cạnh giúp khoang miệng trở nên thoái mái, ít tổn thương má nướu.

Ưu điểm của niềng răng mắc cài sứ nằm ở tính thẩm mỹ cao, phù hợp với những người thường xuyên phải gặp gỡ khách hàng. Chất liệu sứ nguyên chất an toàn, không gây kích ứng cho cơ thể. Ngoài ra, mắc cài sứ rất chắc chắn, không sợ bị nứt vỡ. Tuy nhiên, hạn chế nằm ở chi phí cao hơn so với mắc cài kim loại.

Niềng răng trong suốt Invisalign

Niềng răng trong suốt Invisalign 1

So với hai phương pháp trên, niềng răng trong suốt Invisalign được đánh giá ưu thế hơn về mọi mặt. Trước tiên, Invisalign là công nghệ chỉnh nha hiện đại nhất có xuất xứ từ Hoa Kỳ. Thay vì sử dụng mắc cài, dây cung, điều bạn cần chỉ là bộ khay niềng trong suốt gồm 20- 48 chiếc riêng biệt cho từng giai đoạn khác nhau. Khoảng 2 tháng bạn sẽ đến kiểm tra tốc độ dịch chuyển của răng và thay khay niềng mới.

Khi sử dụng khay niềng Invisalign, mọi người không phát hiện ra bạn đang chỉnh nha khi mà khí cụ làm từ nhựa dẻo trong suốt ôm sát khít vào từng chiếc răng. Nhờ đó mang đến hiệu quả niềng răng hô rất tốt. Bạn không sợ bị bung tuột mắc cài hay dây cung, không sợ tổn thương má nướu.

Ngoài ra, một điểm nổi bật khác của niềng răng Invisalign là bạn có thể tháo lắp khay dễ dàng trước khi ăn uống hoặc vệ sinh răng miệng. Cũng bởi sở hữu đầy đủ những ưu điểm trên nên chi phí niềng răng Invisalign ở mức cao nhất.

4. Niềng răng xong có bị hô trở lại không?

4. Niềng răng xong có bị hô trở lại không? 1

Niềng răng xong có bị hô trở lại không là băn khoăn chung của nhiều người. Nếu biết cách chăm sóc và tuân thủ đúng lời dặn của bác sĩ thì hiệu quả chỉnh nha giữ được vĩnh viễn.

Đầu tiên sau khi tháo niềng, xương hàm, mô nướu và dây chằng nha chu vẫn chưa thực sự ổn định để cố định răng tại vị trí mới. Bác sĩ sẽ yêu cầu bạn đeo hàm duy trì liên tục từ 6 tháng đến 1 năm tùy tình trạng mỗi người. Hàm duy trì được chia thành 2 loại chính hàm duy trì cố định và hàm duy trì tháo lắp.

– Hàm duy trì cố định được làm từ thép không gỉ, có hình dáng giống dây cung được gắn cố định vào mặt trong của răng bằng keo nha khoa.

– Hàm duy trì tháo lắp kim loại được làm từ thép không gỉ nhưng có thể tháo lắp dễ dàng hơn, nguyên lý hoạt động là gắn vào giữa vị trí răng số 3 và số 4 để cố định.

– Hàm duy trì tháo lắp nhựa được làm từ nhựa trong suốt an toàn với người dùng. Bạn sẽ được lấy dấu răng để chế tác thành khay riêng.

Hàm duy trì không có chức năng kéo răng mà là khuôn để giữ cho răng ở đúng vị trí như lúc vừa tháo niềng. Như vậy răng sẽ thêm thời gian thích nghi tốt hơn. Còn nếu bạn chủ quan không đeo hàm duy trì như chỉ dẫn, răng nhanh chóng dịch chuyển về vị trí cũ.

Ngoài ra còn một số yếu tố khác khiến cho niềng răng bị hô trở lại như:

  • Bác sĩ xác định sai nguyên nhân gây hô
  • Trình độ và tay nghề của bác sĩ kém
  • Bác sĩ gỡ niềng răng quá sớm
  • Chăm sóc răng miệng sai cách

Để hạn chế tối đa việc niềng xong bị hô trở lại, bạn nhớ 3 điều quan trọng nhất:

– Kiên nhẫn đeo hàm duy trì theo chỉ dẫn của bác sĩ.

– Tái khám định kỳ để kịp thời phát hiện, xử lý, tránh răng bị “chạy” lại vị trí cũ

– Tránh ăn các đồ quá cứng, dai, dẻo, dính khi mới tháo niềng. Chúng làm cho cả răng và khớp cắn đều phải hoạt động nhiều.Trong khi đó, chân răng vẫn chưa ổn định nên có thể dễ dàng di chuyển về vị trí đầu dưới lực tác động khi ăn nhai hàng ngày.

5/ Cách chăm sóc khi niềng răng hô

Chăm sóc trong niềng răng là công đoạn đặc biệt quan trọng. Nó giúp bạn hạn chế những rủi ro có thể xảy ra, đồng thời còn giúp rút ngắn thời gian chỉnh nha. Khi niềng răng hô, bạn lưu ý những điều dưới đây.

Chăm sóc răng miệng đúng cách

Chăm sóc răng miệng đúng cách 1

Trước tiên, bạn mua bàn chải đánh răng có đầu nhỏ, mềm mại. Ưu tiên bàn chải kẽ, bàn chải rãnh hoặc bàn chải điện. Bạn không chọn loại bàn chải có phần sợi quá cứng.

Khi chải răng, bạn chú ý làm sạch từng mắc cài, kẽ răng. Chải cả mặt trong, mặt ngoài và mặt ngoài của răng nhưng đừng quá mạnh tay dễ làm bung khí cụ. Trong phòng tắm hầu như đều có gương nên khi vệ sinh răng miệng, bạn vừa soi gương, vừa chải răng. Điều này còn giúp bạn kịp thời phát hiện nếu thấy mắc cài bị lung lay hay bung sút.

Tiếp đến, hãy vệ sinh cả mặt lưỡi vì nơi đây cũng tích tụ rất nhiều các mảng bám, vi khuẩn sẽ gây ra vấn đề răng miệng, hơi thở có mùi. Khi đánh răng, bạn chải nhẹ nhàng mặt trên của lưỡi bằng bàn chải hoặc dụng cụ chải lưỡi chuyên dụng.

Khi đánh răng xong, mọi người nên dùng thêm chỉ nha khoa hoặc máy tăm nước để làm sạch các kẽ răng hoặc khu vực khuất sâu mà bàn chải khó tới. Cuối cùng là sử dụng nước súc miệng chuyên dụng loại bỏ sạch sẽ vi khuẩn còn sót lại.

Chế độ ăn uống đầy đủ dinh dưỡng

Chế độ ăn uống đầy đủ dinh dưỡng 1

Vì niềng răng sẽ cần khoảng thời gian dài nên chế độ dinh dưỡng cần đầy đủ, đảm bảo sức khỏe cho người chỉnh nha. Trong đó các thực phẩm nên dùng đều thuộc dạng mềm, mịn, dễ nhai nuốt, không ảnh hưởng đến khí cụ. Bên cạnh đó, bạn cũng tránh những thực phẩm quá cứng, quá dai,… sẽ rất dễ tác động đến mắc cài, dây cung.

– Các loại thực phẩm nên dùng:

  • Các món ăn mềm, mịn như cháo, súp, miến, bún, phở,…
  • Các sản phẩm làm từ sữa: bơ, phô mai, sữa tươi, sữa chua,…
  • Các sản phẩm từ trứng: trứng cuộn, trứng luộc, bánh flan, bánh bông lan,…
  • Các món ăn được chế biến từ ngũ cốc: đậu hũ, bột ngũ cốc,…
  • Các sản phẩm giàu chất đạm: các loại hạt, đậu, gạo lứt đã được nghiền mịn
  • Các món ăn từ thịt heo, thịt bò, gia cầm, hải sản đã được ninh nhừ hoặc cắt nhỏ
  • Các thực phẩm từ rau xanh, củ quả… đã được nấu mềm
  • Các loại nước ép trái cây, sinh tố giàu vitamin
  • Các loại bánh mềm như cookies, brownies,…

– Các loại thực phẩm nên hạn chế

  • Các loại thức ăn quá cứng như đá viên, xương, đùi gà chiên, cánh gà chiên, ngô luộc, thịt khô, hoa quả sấy giòn…
  • Các loại thức ăn nhanh, giòn như khoai tây chiên, bỏng ngô,…
  • Các loại thức ăn quá dẻo như bánh giầy, bánh nếp, xôi chiên,…
  • Các loại thức ăn giòn, nhiều vụn như bánh mỳ, bánh quy,…
  • Các món ăn quá nóng hoặc quá lạnh như lẩu

Loại bỏ thói quen xấu

Thói quen xấu cũng ảnh hưởng đến quá trình chỉnh nha, thậm chí còn làm tổn hại đến các khí cụ. Bạn lưu ý bỏ những điều sau:

  • Không dùng răng để mở nắp chai, không dùng tăm xỉa răng
  • Hạn chế tối đa việc uống rượu bia, hút thuốc lá
  • Khắc phục dần thói quen nghiến răng

Tái khám đúng hẹn

Dù bận rộn nhưng khi niềng răng bạn vẫn cần sắp xếp tái khám theo đúng hẹn của bác sĩ. Mục đích của tái khám là để siết lại khí cụ với niềng răng mắc cài hoặc nhận khay niềng mới với Invisalign. Ngoài ra, bác sĩ sẽ kiểm tra tốc độ dịch chuyển của răng, phát hiện các bệnh lý khác nếu có giúp sớm lên phương án xử lý.

Niềng răng vẫn được biết đến là phương pháp chỉnh hô hiệu quả, cho kết quả vĩnh viễn nếu bạn tuân thủ đúng chỉ dẫn của bác sĩ. Tuy nhiên quan trọng nhất, bạn cần tìm đúng địa chỉ nha khoa uy tín, có trang thiết bị hiện đại cùng bác sĩ niềng răng dày dặn kinh nghiệm. Như vậy sẽ đảm bảo hiệu quả chỉnh nha tốt nhất.

]]>
https://niengkhongnhorang.vn/nieng-rang-co-het-ho-khong-8636/feed/ 0
Răng bọc sứ có niềng được không? https://niengkhongnhorang.vn/rang-boc-su-co-nieng-duoc-khong-8124/ https://niengkhongnhorang.vn/rang-boc-su-co-nieng-duoc-khong-8124/#respond Fri, 08 Dec 2023 09:30:25 +0000 https://niengkhongnhorang.vn/?p=8124 Một số khách hàng đã bọc răng sứ nhưng chưa có được hàm răng đều như ý. Muốn niềng răng mà băn khoăn không biết răng bọc sứ rồi có niềng được không? Có ảnh hưởng gì không? Dưới đây chuyên gia nha khoa Thúy Đức sẽ giải đáp cụ thể cho bạn nhé.

1. Răng bọc sứ có niềng được không?

1. Răng bọc sứ có niềng được không? 1

Bọc răng sứ là phương pháp giúp khắc phục các bệnh lý răng miệng như sâu răng hoặc giúp bạn có được hàm răng trắng đẹp tự nhiên. Sau khi răng đã bọc sứ, bạn vẫn niềng răng được. Tuy nhiên, điều này còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Kết luận sau cùng là khi bác sĩ đã thăm khám cẩn thận sức khỏe răng miệng, chụp phim X-quang rõ ràng.

Ngoài ra, niềng răng sử dụng các khí cụ như mắc cài, dây cung hoặc khay niềng trong suốt tác động lực siết lên toàn hàm. Để mang đến hiệu quả chỉnh nha tốt nhất, hàm răng bọc sứ của bạn cần đảm bảo nghiêm ngặt các yêu cầu sau:

Phần cùi và mão sứ

  • Phần mão sứ còn cứng cáp và không bị nứt hay sứt mẻ, lung lay.
  • Phần cùi răng thật phải khỏe mạnh. Nếu cùi răng thật đã yếu mà vẫn muốn niềng răng thì dễ dẫn tới nguy cơ rụng sớm hoặc lung lay răng.

Mô răng còn lại có nhiều không

Như bạn đã biết thì bọc sứ đồng nghĩa bạn cần mài đi một tỷ lệ nhất định cùi răng thật. Nếu răng thật còn lại sau khi mài không còn nhiều thì khả năng niềng răng thấp hơn. Vì khi niềng, cùi răng càng nhiều, càng chắc chắn khỏe mạnh thì lực siết lên răng sẽ ổn định hơn.

Ngoài ra trong quá trình chỉnh nha, nếu răng sứ không chắc chắn, kéo răng mạnh dễ làm bật cả mão sứ bên ngoài.  Thậm chí sau khi niềng, bạn phải lại toàn bộ răng sứ đã làm trước đó. Đánh giá chính xác lượng mô răng còn lại là yếu tố rất quan trọng.

Răng sứ đã làm khít đúng tiêu chuẩn chưa

Không ít trường hợp sau khi đã bọc, răng sứ vẫn có thể bị bật ra do chưa được dán khít, chất liệu dính chưa đủ tốt. Ngoài ra, răng kín khít hoàn toàn mới đảm bảo mô răng thật ở trong chắc khỏe, không bị các bệnh lý khác.

Để đánh giá độ khít của răng sứ, bác sĩ sử dụng cây thăm khám, rà vùng chân răng sứ xem có liên tục hay không. Nếu thấy khe hở, vùng bị sâu răng, bác sĩ sẽ tìm biện pháp khắc phục tốt nhất rồi mới bắt đầu niềng răng.

Các răng có khỏe mạnh không?

Công việc tiếp theo của bác sĩ là kiểm tra các răng bọc sứ có răng nào đã lấy tủy chưa. Việc lấy tủy dễ làm cản trở quá trình niềng răng. Vì trên thực tế, răng sau khi lấy tủy đã không còn đủ độ cứng chắc khi lắp các khí cụ. Có trường hợp đã lấy tủy ở nhiều răng, răng bị mài cụt thì việc niềng răng khó thành công hơn.

Giới hạn di chuyển răng theo kế hoạch

Trường hợp răng của bạn bị hô, móm nặng đã bọc răng sứ, bác sĩ còn phải xem xét có nên niềng răng hay không. Muốn thực hiện, điều kiện tiên quyết vẫn là một chân răng khỏe mạnh.

2. Các phương pháp niềng răng phù hợp với bọc răng sứ

Với sự phát triển của ngành nha khoa hiện nay, bạn sẽ có rất nhiều lựa chọn niềng răng khi bọc răng sứ. Các phương pháp nổi bật nhất bao gồm:

Niềng răng mắc cài kim loại

Niềng răng mắc cài kim loại 1

Niềng răng mắc cài kim loại là phương pháp truyền thống với lịch sử lâu đời nhất. Tuy nhiên nó vẫn được các chuyên gia đánh giá cao về hiệu quả.

Mắc cài kim loại được chia thành 2 loại chính:

– Mắc cài kim loại thường: Dùng dây thun để buộc dây cung vào từng mắc cài cho mỗi răng. Loại dây thun này có độ đàn hồi tốt, đảm bảo quá trình chỉnh nha diễn ra liên tục, hiệu quả.

– Mắc cài kim loại tự đóng/tự khóa: Thiết kế phần nắp trượt giúp giữ dây cung trong mắc cài. Như vậy dây cung sẽ trượt tự do trong rãnh mắc cài, giảm tối đa ma sát và thời gian niềng răng.

Ưu điểm của mắc cài kim loại là hiệu quả chỉnh nha tốt, cải thiện chức năng ăn nhai, chi phí thấp nhất. Tuy nhiên hạn chế khi để lộ khí cụ ra bên ngoài. Thiết kế chưa được nhỏ gọn, kết hợp với lực siết có thể làm tổn thương răng sứ hoặc mô mềm trong khoang miệng.

Niềng răng mắc cài sứ

Niềng răng mắc cài sứ 1

Niềng răng mắc cài sứ có cơ chế làm việc tương tự như mắc cài kim loại. Tuy nhiên khác nhau ở chỗ, mắc cài được làm từ chất liệu sứ nguyên chất cao cấp hơn. Màu sắc của mắc cài trùng với màu răng nên tính thẩm mỹ cao.

Niềng răng mắc cài sứ cũng được chia thành 2 loại là mắc cài sứ thường và mắc cài sứ tự đóng. Trong đó, mắc cài sứ tự đóng ngày càng ưa chuộng hơn bởi tính thẩm mỹ cao, ít lộ khí cụ ra bên ngoài. Thiết kế ngày càng nhỏ gọn, ít gờ cạnh nên không gây vương hoặc đau môi, nướu. Tuy nhiên răng đã bọc sứ nếu niềng mắc cài, phần mắc cài dễ làm xước bề mặt răng sứ. Lực siết của mắc cài quá mạnh dễ khiến mão răng sứ bị bung ra. Ngoài ra, sau khi niềng nguy cơ phải làm lại răng sứ tương đối cao, dễ gây tốn kém.

Niềng răng trong suốt Invisalign

Niềng răng trong suốt Invisalign 1

Trong vài năm gần đây, niềng răng trong suốt Invisalign trở thành lựa chọn của nhiều khách hàng. Thay vì sử dụng khí cụ cồng kềnh như trước, điều bạn cần chỉ là một khay niềng ôm sát khít hoàn toàn vào răng.

Tùy theo tình trạng mỗi người, bộ khay niềng có từ 20- 48 khay cho từng giai đoạn khác nhau. Đặc biệt niềng răng trong suốt Invisalign sử dụng khay niềng ôm sát khít vào từng chiếc răng, bề mặt khay nhẵn mịn nên không gây xước, hư hại đến răng đã bọc sứ. Bên cạnh đó, khay niềng còn giúp cả răng sứ và cùi răng thật dịch chuyển dễ dàng hơn. Răng sứ sau khi niềng sẽ không bị ảnh hưởng nhiều, vẫn bền đẹp như lúc chưa niềng. Nhờ đó, bạn sẽ hạn chế được chi phí nếu phải lắp lại mão răng sứ.

3. Những lưu ý khi niềng răng bọc răng sứ

Vì thời điểm này bạn đang thực hiện niềng răng cho bọc răng sứ trước đó nên cần chú ý nhiều hơn đến chế độ dinh dưỡng, vệ sinh răng miệng và tái khám định kỳ.

Vệ sinh răng miệng

Vệ sinh răng miệng 1

Trước tiên, vệ sinh răng miệng cẩn thận là yếu tố không thể thiếu giúp loại bỏ mảng bám cũng như vi khuẩn còn sót lại.

– Bạn chọn bàn chải có đầu nhỏ, lông mềm mại như bàn chải rãnh, bàn chải kẽ, bàn chải điện. Kem đánh răng chứa hàm lượng Flour phù hợp.

– Duy trì thói quen đánh răng ngày 2- 3 lần sau bữa ăn. Khi chải hãy cẩn thận, tỉ mỉ làm sạch cả mặt trong, mặt ngoài và mặt nhai của hàm.

– Bạn mua thêm cả chỉ nha khoa hoặc máy tăm nước giúp loại bỏ mảng bám ở những vị trí sâu khuất. Cuối cùng là sử dụng nước súc miệng chuyên biệt.

Chế độ dinh dưỡng phù hợp

Chế độ dinh dưỡng phù hợp 1

Thời điểm niềng răng với nhiều khí cụ trong khoang miệng, việc ăn uống sẽ gặp đôi chút khó khăn. Tuy nhiên không vấn đề gì nếu bạn biết chọn các món ăn phù hợp, tránh xa những thực phẩm có hại.

– Các món ăn nên ưu tiên

Món ăn ưu tiên nên mềm, dễ nhai, dễ nuốt, ít ảnh hưởng đến khí cụ cũng như giúp bổ sung dinh dưỡng cho cơ thể. Đó là các loại:

  • Cháo, bún, miến, súp, cơm nhão, bánh mì mềm, xốp, không rắc hạt
  • Sữa cũng như các thực phẩm từ sữa như sữa chua, phô mai,…
  • Thịt, cá, thủy hải sản cần đun nhừ, cắt nhỏ, xay nhuyễn, nấu kỹ cho mềm ra
  • Đậu hũ mềm, món ăn từ trứng vì trứng chứa canxi và vitamin D rất tốt cho răng
  • Các loại sinh tố, nước ép hoa quả giàu dinh dưỡng
  • Trái cây mềm, dễ ăn như xoài, thanh long,…
  • Các loại bánh như brownies, cookies mềm hoặc ăn thêm kem, chocolate nếu thích

– Các món ăn nên tránh

Bạn nên tránh những thực phẩm, món ăn dưới đây nhằm hạn chế tối đa việc hư hỏng các khí cụ, không để ảnh hưởng tới quá trình niềng răng.

  • Món ăn quá dai, dẻo như bánh nếp, bánh giầy, xôi chiên, bánh mỳ có vỏ dai cứng,…
  • Món ăn quá giòn như bỏng ngô, khoai tây chiên, đồ chiên giòn,…
  • Món ăn quá cứng và khó nhai như kẹo cứng, xương, sụn,…
  • Món ăn phải nhai nhiều như ngô luộc, táo, đùi gà, cánh gà,…
  • Món ăn quá nóng như lẩu, canh nóng… hoặc quá lạnh như đá,…
  • Hạn chế các đồ chứa nhiều tinh bột, đồ ngọt, thức ăn nhanh.

Khám nha khoa định kỳ

Dù chọn phương pháp niềng răng nào, bạn cũng cần bố trí thời gian thăm khám theo đúng lịch hẹn của bác sĩ. Điều này để kiểm tra tốc độ dịch chuyển của răng, tăng cường việc siết khí cụ. Bên cạnh đó, nếu phát hiện được các bệnh lý khác sẽ sớm điều trị dứt điểm.

4. Mách bạn địa chỉ niềng răng đã bọc răng sứ chất lượng

4. Mách bạn địa chỉ niềng răng đã bọc răng sứ chất lượng 1

Niềng răng và bọc răng sứ đều là các phương pháp đòi hỏi bác sĩ phải có trình độ kỹ thuật cao, làm việc thực sự cẩn thẩn, tỉ mỉ. Bởi vậy, tìm kiếm các địa chỉ nha khoa chất lượng với đội ngũ bác sĩ uy tín đặc biệt quan trọng. Nha khoa Thúy Đức với hơn 19 năm kinh nghiệm trong nghề luôn được khách hàng tin tưởng lựa chọn. Điều này có được nhờ vào các yếu tố:

  • Các bác sĩ đều tốt nghiệp tại trường đại học danh tiếng, có nhiều năm tu học tại nước ngoài. Tinh thần làm việc tận tụy, cống hiến hết mình vì khách hàng.
  • Cơ sở hiện đại, trang thiết bị luôn đứng đầu trong nước nhằm hỗ trợ quá trình phát hiện bệnh lý, chẩn đoán, lên phác đồ điều trị chính xác nhất.
  • Đa dạng các dịch vụ niềng răng cũng như bọc răng sứ.
  • Quá trình thực hiện tuân thủ đúng theo các bước chuẩn Y khoa, dụng cụ vô trùng slot88 sạch sẽ đảm bảo không xảy ra sai sót hay các biến chứng về sau.
  • Chi phí điều trị được công khai minh bạch và rõ ràng cùng nhiều ưu đãi hấp dẫn khác.

Đến với nha khoa Thúy Đức, quá trình niềng răng cho răng bọc sứ sẽ trở nên dễ dàng hơn khi được sự hỗ trợ từ phía bác sĩ lẫn trang thiết bị mới nhất. Đảm bảo mang đến hàm răng trắng chuẩn tự nhiên cho tất cả Quý khách hàng.

Nếu có bất kỳ câu hỏi hay thắc mắc liên quan đến vấn đề niềng răng bọc răng sứ, vui lòng liên hệ HOTLINE 093.186.3366 – 086.690.7886 hoặc đăng ký tư vấn (không mất phí) với bác sĩ nha khoa Thúy Đức để được hỗ trợ sớm nhất ĐĂNG KÝ

]]>
https://niengkhongnhorang.vn/rang-boc-su-co-nieng-duoc-khong-8124/feed/ 0